Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7472 | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ | tủm kốc | vun gốc | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: vun gốc cây chuối |
| #7475 | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪕꪣ | tủm tỗm | vun bón | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪕꪣ ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: vun bón vườn rau |
| #7476 | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪕꪣ | tủm tỗm | — | Chưa xác định | — |
| #7477 | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪹꪔꪀ | tủm tướk | — | Chưa xác định | — |
| #7459 | ꪔꪴ꫁ꪥ | tủi | ngút | Chưa xác định | ꪁꪺꪙ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪄꪳ꫁ꪙ: khói ngút lên |
| #7460 | ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ | tủi tủi | nghi ngútkhói, lửa | Chưa xác định | ꪁꪺꪙ ꪼꪡ ꪮꪮꪀ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ: khói lửa bốc nghi ngút |
| #7461 | ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ | tủi tủi | mù mịtbụi | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪕꪱꪉ ꪒꪲꪙ ꪶꪠꪉ ꪔꪴ꫁ꪥ ꪔꪴ꫁ꪥ: xe chạy trên đường đất bụi mù mịt |
| #7114 | ꪔꪷ | tò | hứng | Chưa xác định | ꪔꪷ ꪙꪾ꫁ ꪶꪠꪙ: hứng nước mưa |
| #7115 | ꪔꪷ | tò | đoản | Chưa xác định | ꪣꪱꪀ ꪒꪱꪚ ꪔꪷ: thanh kiếm đoản |
| #7116 | ꪔꪷ꪿ | tó | ong bò vẽ, ong vẽ | Chưa xác định | — |
| #7117 | ꪔꪷ꪿ | tó | chọi, địch | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: gà chọi nhau |
| #7118 | ꪔꪷ꪿ | tó | đánh | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪎ꪿ꪱꪉ: đánh con quay |
| #7119 | ꪔꪷ꪿ | tó | đóng, lắp | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ: đóng bàn ghế |
| #7120 | ꪔꪷ꪿ | tó | đấu, ghép | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪎꪮꪉ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: đấu hai đầu cây vào nhau |
| #7121 | ꪔꪷ꪿ | tó | giáp, xáp | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪹꪭꪙ ꪤꪴ꪿ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: hai nhà ở sát nhau |
| #7122 | ꪔꪷ꪿ | tó | kề, liền | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: ngồi kề nhau; ngồi liền nhau |
| #7126 | ꪔꪷ꪿ ꪄꪴꪣ | tó khùm | ong lỗ | Chưa xác định | — |
| #7140 | ꪔꪷ꪿ ꪎꪴ | tó sù | đánh đáo | Chưa xác định | — |
| #7130 | ꪔꪷ꪿ ꪑꪷ꪿ | tó nho | bất chợt, bắt gặp | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪔꪷ꪿ ꪑꪷ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪶꪁꪙ ꪬꪱꪚ ꪙꪾ꫁: đang đi bất chợt người gánh nước |
| #7133 | ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ | tó tằm | — | Chưa xác định | — |