Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 189
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2076ꪄ꪿ꪱꪥkháilướtĐộng từ
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪄ꪿ꪱꪥ: chim bay lướt
#2077ꪄ꪿ꪱꪥkháibóng gióĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪄ꪿ꪱꪥ: nói bóng gió
#2078ꪄ꪿ꪱꪥkháitai hạiTính từ
ꪬ꪿ꪱ ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪄ꪿ꪱꪥ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: trận bão tai hại quá
#2080ꪄꪱꪀkhákmõbằng gỗDanh từ
ꪵꪄꪫꪙ ꪄꪱꪀ ꪻꪎ꪿ ꪶꪔ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪙꪽ: treo mõ vào con (trâu) nào cũng kêu; cờ đến tay ai người ấy phất
#2084ꪄ꪿ꪱꪣkhámkhámĐộng từ
ꪄ꪿ꪱꪣ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: khám bệnh
#2104ꪄ꪿ꪱꪉkhángtháonướcĐộng từ
ꪄ꪿ꪱꪉ ꪘꪮꪉ ꪜꪱ: tháo ao cá
#2105ꪄ꪿ꪱꪉkhángbongĐộng từ
ꪗꪴꪉ ꪄ꪿ꪱꪉ ꪤꪱ ꪹꪖꪷꪙ: thùng bong nước sơn
#2135ꪄ꪿ꪱꪫkháobiếuĐộng từ
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: đồ biếu anh em
#2136ꪄ꪿ꪱꪫkháođồn,kháoĐộng từ
ꪉꪲꪙ ꪄ꪿ꪱꪫ ꪒꪲꪙ ꪘꪳꪉ: nghe đồn động đất
#2142ꪄꪱꪚkhápkẽđất đáDanh từ
ꪵꪚꪚ ꪻꪎ꪿ ꪄꪱꪚ ꪒ꪿ꪱꪙ: bắn vào kẽ đá
#2143ꪄꪱꪚ ꪄꪱꪚkháp khápthao láoTính từ
ꪝꪾꪚ ꪔꪱ ꪄꪱꪚ ꪄꪱꪚ: mắt thao láo; nháy mắt liên tục
#2145ꪄꪱꪒkhátráchĐộng từ
ꪹꪎ꫁ ꪄꪱꪒ: áo rách
#2146ꪄꪱꪒkhátđứtĐộng từ
ꪡꪽ ꪄꪱꪒ ꪎꪮꪉ: chém đứt đôi
#2147ꪄꪱꪒkhátdứtĐộng từ
ꪄꪱꪒ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: dứt tiếng súng
#2148ꪄꪱꪒkhátchạyĐộng từ
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪄꪱꪥ ꪄꪱꪒ: hàng tốt bán chạy
#2149ꪄꪱꪒkháttắtĐộng từ
ꪄꪱꪒ ꪻꪊ: tắt thở
#2151ꪄꪱꪒ ꪻꪊkhát chàư—Động từ
:
#2150ꪄꪱꪒ ꪁ꪿ꪱkhát kangã giáĐộng từ
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪄꪱꪒ ꪁ꪿ꪱ: ngôi nhà đã ngã giá
#2154ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣkhát koãmdứt khoátTính từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣ: ăn nói dứt khoát
#2155ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣkhát koãmdứt lờiTính từ
ꪎꪷ ꪄꪱꪒ ꪁꪫꪱꪣ: xin dứt lời