Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7451 | ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ ꪶꪚ꪿ꪀ | túc bết bốc | câu quăng | Chưa xác định | — |
| #7493 | ꪔꪴ꪿ꪉ | túng | túng | Chưa xác định | ꪔꪴ꪿ꪉ ꪹꪉꪷꪙ: túng tiền |
| #7497 | ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔꪲ꪿ꪉ | túng tíng | đỏ ửngvh | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔꪲ꪿ꪉ ꪜꪱꪙ ꪎꪱꪫ: mặt đỏ ửng như (con) gái |
| #7494 | ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉ | túng táng | lủng củng, lỉnh kỉnhvật thể | Chưa xác định | * ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔꪴ꫁ ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉ: lủng ca lủng củng |
| #7495 | ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪫ | túng táo | túng bấn, túng thiếu | Chưa xác định | — |
| #7496 | ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪫ | túng táo | rối bời | Chưa xác định | ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪫ ꪬꪺ ꪻꪊ: gan ruột rối bời |
| #7464 | ꪔꪴ꪿ꪣ | túm | mụn, nốt | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ: lên mụn ở mặt |
| #7465 | ꪔꪴ꪿ꪣ | túm | đụng, cụng | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪱ: đụng đầu vào tường |
| #7467 | ꪔꪴ꪿ꪣ ꪄꪲ꫁ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ | túm khỉ mẽng nguỗn | nốt ruồi | Chưa xác định | — |
| #7468 | ꪔꪴ꪿ꪣ ꪔ꫁ꪱꪉ | túm tảng | chum chúm | Chưa xác định | ꪶꪙꪣ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪔ꫁ꪱꪉ: vú chum chúm |
| #7466 | ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪲ | túm fì | nhọt | Chưa xác định | ꪶꪎ꫁ꪙ ꪔꪴ꪿ꪣ ꪠꪲ: nặn nhọt |
| #7457 | ꪔꪴ꪿ꪥ | túi | cặp, bộđánh bài | Chưa xác định | ꪔꪴ꪿ꪥ ꪵꪡ: cặp bài lá |
| #7458 | ꪔꪴ꪿ꪥ ꪼꪀ꪿ | túi káy | dái mào | Chưa xác định | — |
| #7441 | ꪔꪴ꫁ | tủ | tủ | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: tủ sách |
| #12616 | ꪔꪴ꫁ ꪹꪤꪸꪙ | tủ dền | tủ lạnh | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪵꪀꪣ ꪻꪎ꪿ ꪔꪴ꫁ ꪹꪤꪸꪙ ꪼꪫ꫁: cho kem vào tủ lạnh |
| #7469 | ꪔꪴ꫁ꪣ | tủm | lồngchim muông | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪙ꫁ꪀ: lồng chim |
| #7470 | ꪔꪴ꫁ꪣ | tủm | vun | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁: vun gốc cây |
| #7471 | ꪔꪴ꫁ꪣ | tủm | ủ, đùm | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: ủ nồi cơm |
| #7473 | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪝꪺ | tủm pũa | đùm bọc | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪝꪺ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: đùm bọc con cháu |
| #7474 | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪵꪔ꪿ꪉ | tủm téng | vun đắp | Chưa xác định | ꪔꪴ꫁ꪣ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: vun đắp cho con cái |