Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2227 | ꪼꪄ | khày | nở, khai | Động từ | ꪚꪮꪀ ꪼꪄ: hoa nở |
| #2228 | ꪼꪄ | khày | trớn, giương | Động từ | ꪼꪄ ꪔꪱ: trớn mắt; giương mắt |
| #2229 | ꪼꪄ | khày | sinh nở | Động từ | ꪹꪀꪱ꫁ ꪹꪚꪙ ꪨꪷ꫁ ꪼꪄ: chín tháng thì sinh nở |
| #2230 | ꪼꪄ | khày | khai sinh | Động từ | ꪼꪄ ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪙ ꪹꪣꪉ ꪭ꪿ꪺꪣ ꪹꪝꪷꪉ: khai sinh ra nhà nước cộng hoà |
| #2231 | ꪼꪄ ꪚꪮꪀ | khày bók | khai hoa | Động từ | ꪀꪷ ꪚꪺ ꪼꪄ ꪚꪮꪀ: cây sen khai hoa |
| #2232 | ꪼꪄ ꪻꪊ | khày chàư | vỡ lòng | Động từ | ꪵꪮꪚ ꪬ꫁ꪮꪉ ꪼꪄ ꪻꪊ: học lớp vỡ lòng |
| #2233 | ꪼꪄ ꪹꪋꪉ | khày chưỡng | khai trường | Động từ | ꪹꪣꪷꪉ ꪣꪳ꫁ ꪼꪄ ꪹꪋꪉ: mừng ngày khai trường |
| #2236 | ꪼꪄ ꪭꪱꪉ | khày hãng | mở hàng | Động từ | ꪄꪱꪥ ꪼꪄ ꪭꪱꪉ: bán mở hàng |
| #2239 | ꪼꪄ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ | khày koảng | mở rộng | Động từ | ꪼꪄ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ: mở rộng sân bóng |
| #2240 | ꪼꪄ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ | khày koảng | mở mang | Động từ | ꪼꪄ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ ꪙꪾ꫁ ꪵꪮꪀ: mở mang trí óc |
| #2234 | ꪼꪄ ꪶꪀ꪿ꪀ | khày kốc | mở đầu | Động từ | ꪼꪄ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ: mở đầu phong trào |
| #2235 | ꪼꪄ ꪘ꫁ꪱ | khày nả | mở mặt | Động từ | ꪼꪄ ꪘ꫁ꪱ ꪼꪄ ꪔꪱ: mở mặt mở mày |
| #2237 | ꪼꪄ ꪜꪱꪉ | khày pàng | khai hội | Động từ | : |
| #2238 | ꪼꪄ ꪜꪱꪉ | khày pàng | khai mạc | Động từ | ꪼꪄ ꪜꪱꪉ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪶꪭ꫁ꪥ: khai mạc đại hội |
| #2049 | ꪄ꪿ꪱ | khá | riềng | Danh từ | ꪶꪔ꫁ꪙ ꪄ꪿ꪱ: củ riềng |
| #2050 | ꪄ꪿ꪱ | khá | gả | Động từ | ꪄ꪿ꪱ ꪠꪺ: gả chồng |
| #2051 | ꪄ꪿ꪱ | khá | tặngthân thích | Động từ | ꪹꪊꪉ ꪄ꪿ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: quà tựang cho con cháu |
| #2052 | ꪄ꪿ꪱ ꪬꪺ | khá hùa | bỏ lửng | Động từ | ꪠꪺ ꪄ꪿ꪱ ꪬꪺ: chồng bỏ lửng |
| #2079 | ꪄ꪿ꪱ ꪘ꫁ꪱ | khá nả | nhơ danh, nhơ nhuốc | Tính từ | ꪄ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: nhơ danh mẹ cha |
| #2075 | ꪄ꪿ꪱꪥ | khái | rót | Động từ | ꪄ꪿ꪱꪥ ꪙꪾ꫁: rót nước |