Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 188
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7071ꪔꪲꪙ ꪬꪴtìn hùdái taiChưa xác định—
#871ꪁꪱkãdái, đựcDanh từ
ꪁꪫꪱꪥ ꪁꪱ: trâu dái; trâu đực
#966ꪁꪱꪙkãndámĐộng từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪱꪙ ꪎꪷ:
#10992ꪤ꪿ꪱꪣdámdámChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꪿ꪱꪣ! ꪎꪷ ꪹꪣꪷꪥ ꪹꪊꪱ꫁!: không dám! xin mời ông!
#10997ꪤ꪿ꪱꪙdándánChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪉ ꪠꪴꪉ ꪎꪳ: dán phong bì
#4084ꪊꪾ꫁ ꪔꪱchẳm tàdán mắtChưa xác định
ꪊꪾ꫁ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪻꪚ ꪎꪳ: dán mắt vào bức thư
#5038ꪹꪎꪸ꪿sếdángChưa xác định
ꪹꪎꪸ꪿ ꪶꪁꪙ: dáng người
#6108ꪒ꪿ꪱꪉđángdángChưa xác định
ꪒ꪿ꪱꪉ ꪁ꪿ꪱ: đáng giá
#5039ꪹꪎꪸ꪿ ꪕꪱꪥsế tãidáng bộ, dáng điệuChưa xác định
ꪹꪎꪸ꪿ ꪕꪱꪥ ꪨꪰꪀ ꪵꪨꪣ: dáng bộ thông minh
#8802ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉpék sưỡngdáng chừng, dáng như Chưa xác định
ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉ ꪹꪭꪸ ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: dáng chừng chưa ăn cơm
#5041ꪹꪎꪸ꪿ ꪶꪏꪉsế sỗngdáng đứngChưa xác định
ꪹꪎꪸ꪿ ꪶꪏꪉ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ: dáng đứng việt nam
#8383ꪹꪙ꫁nựadáng, chiều, mòi Chưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪡ꫁ꪱ ꪊꪲ꪿ ꪶꪠꪙ: dáng trời sắp mưa; chiều trời sắp mưa
#10967ꪤ꫁ꪱdảdâmChưa xác định—
#1154ꪼꪀ꫁kảydâm dụcp.
:
#10969ꪤ꫁ꪱ ꪀꪸ꫁ꪫdả kiểudâm đãChưa xác định—
#11579ꪹꪨꪱ꪿láudâm đãng, dâm dậtChưa xác định—
#11302ꪹꪤꪷꪙdờndânChưa xác định—
#11121ꪹꪤꪸꪙdềndânChưa xác định
ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁: dân làm chủ
#8681ꪼꪝ꪿paydânChưa xác định
ꪼꪝ꪿ ꪹꪣꪉ: dân mường; nhân dân
#11303ꪹꪤꪷꪙ ꪚ꫁ꪱꪙdờn bảndân bảnChưa xác định—