Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7071 | ꪔꪲꪙ ꪬꪴ | tìn hù | dái tai | Chưa xác định | — |
| #871 | ꪁꪱ | kã | dái, đực | Danh từ | ꪁꪫꪱꪥ ꪁꪱ: trâu dái; trâu đực |
| #966 | ꪁꪱꪙ | kãn | dám | Động từ | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪱꪙ ꪎꪷ: |
| #10992 | ꪤ꪿ꪱꪣ | dám | dám | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꪿ꪱꪣ! ꪎꪷ ꪹꪣꪷꪥ ꪹꪊꪱ꫁!: không dám! xin mời ông! |
| #10997 | ꪤ꪿ꪱꪙ | dán | dán | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪠꪴꪉ ꪎꪳ: dán phong bì |
| #4084 | ꪊꪾ꫁ ꪔꪱ | chẳm tà | dán mắt | Chưa xác định | ꪊꪾ꫁ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪻꪚ ꪎꪳ: dán mắt vào bức thư |
| #5038 | ꪹꪎꪸ꪿ | sế | dáng | Chưa xác định | ꪹꪎꪸ꪿ ꪶꪁꪙ: dáng người |
| #6108 | ꪒ꪿ꪱꪉ | đáng | dáng | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪱꪉ ꪁ꪿ꪱ: đáng giá |
| #5039 | ꪹꪎꪸ꪿ ꪕꪱꪥ | sế tãi | dáng bộ, dáng điệu | Chưa xác định | ꪹꪎꪸ꪿ ꪕꪱꪥ ꪨꪰꪀ ꪵꪨꪣ: dáng bộ thông minh |
| #8802 | ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉ | pék sưỡng | dáng chừng, dáng như | Chưa xác định | ꪵꪜꪀ ꪹꪏꪉ ꪹꪭꪸ ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: dáng chừng chưa ăn cơm |
| #5041 | ꪹꪎꪸ꪿ ꪶꪏꪉ | sế sỗng | dáng đứng | Chưa xác định | ꪹꪎꪸ꪿ ꪶꪏꪉ ꪫꪸꪒ ꪘꪱꪣ: dáng đứng việt nam |
| #8383 | ꪹꪙ꫁ | nựa | dáng, chiều, mòi | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪡ꫁ꪱ ꪊꪲ꪿ ꪶꪠꪙ: dáng trời sắp mưa; chiều trời sắp mưa |
| #10967 | ꪤ꫁ꪱ | dả | dâm | Chưa xác định | — |
| #1154 | ꪼꪀ꫁ | kảy | dâm dục | p. | : |
| #10969 | ꪤ꫁ꪱ ꪀꪸ꫁ꪫ | dả kiểu | dâm đã | Chưa xác định | — |
| #11579 | ꪹꪨꪱ꪿ | láu | dâm đãng, dâm dật | Chưa xác định | — |
| #11302 | ꪹꪤꪷꪙ | dờn | dân | Chưa xác định | — |
| #11121 | ꪹꪤꪸꪙ | dền | dân | Chưa xác định | ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁: dân làm chủ |
| #8681 | ꪼꪝ꪿ | pay | dân | Chưa xác định | ꪼꪝ꪿ ꪹꪣꪉ: dân mường; nhân dân |
| #11303 | ꪹꪤꪷꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ | dờn bản | dân bản | Chưa xác định | — |