Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 187
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7432ꪔꪴ ꪀꪴ꫁ꪉtù kủng—Chưa xác định—
#7437ꪔꪴ ꪀ꫁ꪫꪱꪙtù koảncửa đầu sànnhà sànChưa xác định—
#7433ꪔꪴ ꪁ꪿ꪺꪉtù kuôngcửa giậu, cửa chuồngChưa xác định—
#7431ꪔꪴ ꪋꪱꪙtù chãncửa cuối sànnhà sànChưa xác định—
#7435ꪔꪴ ꪒꪲꪙtù đìncửa thành, cổng thànhChưa xác định—
#7438ꪔꪴ ꪔ꪿ꪱꪉtù tángcửa ngõ, cửa hiênChưa xác định—
#7430ꪔꪴ ꪚ꫁ꪱꪙtù bảncổng bản, cổng làngChưa xác định—
#7429ꪔꪴ ꪮ꪿ꪱꪥtù áicửa ải, quan ảivhChưa xác định
ꪔꪴ ꪮ꪿ꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪼꪀ: cửa ải xa xôi
#7434ꪔꪴ ꪵꪥ꫁tù dẹ—Chưa xác định—
#7439ꪔꪴ ꪵꪫ꪿ꪙtù vencửa kínhra vàoChưa xác định—
#7440ꪔꪴ ꪹꪎ꫁tù sửacửa cấmmê tínChưa xác định
ꪔꪴ ꪹꪎ꫁ ꪚ꫁ꪱꪙ: cửa cấm của bản
#7436ꪔꪴ ꪹꪣꪉtù mưỡngcửa mường, cổng mườngChưa xác định—
#7513ꪔꪴꪚtúptúp, lều, túp lềuChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪔꪴꪚ: dựng túp; dựng lều
#7463ꪔꪴꪣtùmsưng húpmắtChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪔꪱ ꪔꪴꪣ: ngã mắt sưng húp
#7448ꪔꪴ꪿ꪀtúccâuChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: câu cá
#7449ꪔꪴ꪿ꪀtúcđánhChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪀ ꪜꪱ: đánh cá
#7450ꪔꪴ꪿ꪀtúccất#túc chủm: cất vóChưa xác định—
#7454ꪔꪴ꪿ꪀ ꪡꪱꪒ ꪎꪱꪥtúc fạt sàicâu rêChưa xác định—
#7453ꪔꪴ꪿ꪀ ꪤꪰꪀtúc dắccâu nhửChưa xác định—
#7452ꪔꪴ꪿ꪀ ꪵꪋ꪿túc checâu ràChưa xác định—