Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 187
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11072ꪻꪥ ꪥꪳꪒdãư dựtdài dằng dặcChưa xác định
ꪹꪎꪸ꫁ꪣ ꪼꪢ ꪣ꫁ꪮꪙ ꪻꪥ ꪥꪳꪒ: sợ tơ tằm dài dằng dặc
#5454ꪶꪎꪚ ꪭꪲsốp hĩdài mồmChưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪭꪲ ꪮꪮꪀ ꪁ꫁ꪱꪥ: dài mồm ra mà cãi
#12961ꪭꪲ ꪀꪨꪰꪉhĩ klằngdài ngoẵngChưa xác định—
#12963ꪭꪲ ꪭꪸꪒhĩ hiệtdài thượtChưa xác định—
#12964ꪭꪲ ꪵꪁꪓꪒhĩ kđẹtdài đườn, dài thươnChưa xác định—
#4005ꪹꪋꪱchãudàmChưa xác định
ꪹꪋꪱ ꪁꪫꪱꪥ: dàm trâu
#8698ꪝꪾpẵmdàmChưa xác định
ꪝꪾ ꪣ꫁ꪱ: dàm ngựa
#5964ꪑꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱnho nảdàn mặtChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪱꪙ ꪑꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ: không giám dàn mặt
#11231ꪥ꪿ꪮꪣdomdànhChưa xác định
ꪤꪮꪣ ꪹꪉꪷꪙ: dành tiền
#9625ꪼꪠ꫁fảydànhChưa xác định
ꪼꪠ꫁ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪻꪬ꫁ ꪮ꫁ꪱꪥ: dành cơm cho bố
#11221ꪥ꪿ꪮꪥdoidành chotrẻChưa xác định
ꪜꪱ ꪼꪫ꫁ ꪥ꪿ꪮꪥ ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ: cá để dành cho thằng bé
#9626ꪼꪠ꫁ ꪤꪮꪣfảy dòmdành dụm, dè dụm: phảy dòm phải ngỡn: dành dụm tiền nongChưa xác định—
#7862ꪘꪱnàdàyChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪘꪱ: vải dày
#742ꪹꪚꪷbờdàymồm miệngTính từ
ꪶꪎꪚ ꪹꪚꪷ: môi dày
#7863ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚnà lkựpdày cộp, dày cộmChưa xác định
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚ: quyển sách dày cộp
#7688ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒthí nhặtdày đặcChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒ: cây mọc dày đặc
#2881ꪀꪸ꫁ꪫ ꪝꪙꪲꪉkiểu pnĩngdày đặcmây, sươngChưa xác định
ꪢꪮꪀ ꪹꪢꪥ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪝꪙꪲꪉ: mây mưa dày đặc
#7685ꪖꪲ꪿thídày, mauChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪖꪲ꪿: cấy dày
#12830ꪬꪾhằmdáiChưa xác định
ꪔꪮꪙ ꪬꪾ: thiến dái
#7458ꪔꪴ꪿ꪥ ꪼꪀ꪿túi káydái màoChưa xác định—