Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11072 | ꪻꪥ ꪥꪳꪒ | dãư dựt | dài dằng dặc | Chưa xác định | ꪹꪎꪸ꫁ꪣ ꪼꪢ ꪣ꫁ꪮꪙ ꪻꪥ ꪥꪳꪒ: sợ tơ tằm dài dằng dặc |
| #5454 | ꪶꪎꪚ ꪭꪲ | sốp hĩ | dài mồm | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪭꪲ ꪮꪮꪀ ꪁ꫁ꪱꪥ: dài mồm ra mà cãi |
| #12961 | ꪭꪲ ꪀꪨꪰꪉ | hĩ klằng | dài ngoẵng | Chưa xác định | — |
| #12963 | ꪭꪲ ꪭꪸꪒ | hĩ hiệt | dài thượt | Chưa xác định | — |
| #12964 | ꪭꪲ ꪵꪁꪓꪒ | hĩ kđẹt | dài đườn, dài thươn | Chưa xác định | — |
| #4005 | ꪹꪋꪱ | chãu | dàm | Chưa xác định | ꪹꪋꪱ ꪁꪫꪱꪥ: dàm trâu |
| #8698 | ꪝꪾ | pẵm | dàm | Chưa xác định | ꪝꪾ ꪣ꫁ꪱ: dàm ngựa |
| #5964 | ꪑꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ | nho nả | dàn mặt | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪱꪙ ꪑꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ: không giám dàn mặt |
| #11231 | ꪥ꪿ꪮꪣ | dom | dành | Chưa xác định | ꪤꪮꪣ ꪹꪉꪷꪙ: dành tiền |
| #9625 | ꪼꪠ꫁ | fảy | dành | Chưa xác định | ꪼꪠ꫁ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪻꪬ꫁ ꪮ꫁ꪱꪥ: dành cơm cho bố |
| #11221 | ꪥ꪿ꪮꪥ | doi | dành chotrẻ | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪼꪫ꫁ ꪥ꪿ꪮꪥ ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ: cá để dành cho thằng bé |
| #9626 | ꪼꪠ꫁ ꪤꪮꪣ | fảy dòm | dành dụm, dè dụm: phảy dòm phải ngỡn: dành dụm tiền nong | Chưa xác định | — |
| #7862 | ꪘꪱ | nà | dày | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪘꪱ: vải dày |
| #742 | ꪹꪚꪷ | bờ | dàymồm miệng | Tính từ | ꪶꪎꪚ ꪹꪚꪷ: môi dày |
| #7863 | ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚ | nà lkựp | dày cộp, dày cộm | Chưa xác định | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚ: quyển sách dày cộp |
| #7688 | ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒ | thí nhặt | dày đặc | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪖꪲ꪿ ꪑꪰꪒ: cây mọc dày đặc |
| #2881 | ꪀꪸ꫁ꪫ ꪝꪙꪲꪉ | kiểu pnĩng | dày đặcmây, sương | Chưa xác định | ꪢꪮꪀ ꪹꪢꪥ ꪀꪸ꫁ꪫ ꪝꪙꪲꪉ: mây mưa dày đặc |
| #7685 | ꪖꪲ꪿ | thí | dày, mau | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪖꪲ꪿: cấy dày |
| #12830 | ꪬꪾ | hằm | dái | Chưa xác định | ꪔꪮꪙ ꪬꪾ: thiến dái |
| #7458 | ꪔꪴ꪿ꪥ ꪼꪀ꪿ | túi káy | dái mào | Chưa xác định | — |