Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7536 | ꪔꪳ꪿ꪀ | tức | thúc, thúc giục | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪀ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪹꪥꪸꪒ: thúc nhau đi làm |
| #7537 | ꪔꪳ꪿ꪀ ꪹꪔ꫁ꪥ | tức tưởi | nuông | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪀ ꪹꪔ꫁ꪥ ꪩꪴꪀ: nuông con |
| #7567 | ꪔꪳ꪿ꪉ | tứng | căng | Chưa xác định | ꪹꪚꪷꪣ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪔꪳ꪿ꪉ: bơm căng bóng |
| #7568 | ꪔꪳ꪿ꪉ | tứng | mọng | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪔꪳ꪿ꪉ: quả cam chín mọng |
| #7569 | ꪔꪳ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪉ | tứng tứng | ngào ngạt, ngạt ngào | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪬꪮꪣ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪉ: mùi thơm ngào ngạt |
| #7570 | ꪔꪳ꪿ꪉ ꪮꪎꪳꪒ | tứng ưsứt | căng phình | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪮꪎꪳꪒ: bụng căng phình |
| #7548 | ꪔꪳ꪿ꪙ | tứn | dậy | Chưa xác định | * ꪙꪮꪙ ꪒꪳ꪿ꪀ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁: thứckhuya dậy sớm |
| #7549 | ꪔꪳ꪿ꪙ | tứn | đứng, đứng lên | Chưa xác định | ꪻꪠ ꪑꪰꪉ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪨꪷ꫁ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: ai đang ngồi thì đứng lên |
| #7555 | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ | tứn khửn | đứng lên, đứng dậy | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: đang ngồi đứng lên; đang ngồi đứng dậy |
| #7556 | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ | tứn khửn | vùng lên | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: vùng lên đấu tranh |
| #7558 | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ | tứn năng | gượng dậy | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ: cố gượng dậy |
| #7551 | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪚ꪿ꪮꪙ | tứn bón | nhường chỗ | Chưa xác định | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪬꪱ꫁ ꪠꪴ꫁ ꪹꪖꪱ꫁ ꪙꪰ꪿ꪉ: nhường chỗ cho người già ngồi |
| #7557 | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪨꪺꪉ | tứn luồng | ăn rỗi | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪮꪙ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪨꪺꪉ: tằm ăn rỗi |
| #7554 | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪭꪳ꫁ | tứn hự | vùng dậy | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪙꪮꪙ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪭꪳ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: đang ngủ vùng dậy |
| #7550 | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪮꪱꪥ | tứn ài | dậy mùi | Chưa xác định | ꪵꪜ꫁ꪉ ꪹꪨꪱ꫁ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪮꪱꪥ: men rượu dậy mùi |
| #7552 | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁ | tứn chạu | ban mai, buổi sáng | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪔ꪿ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁: làm từ buổi sáng |
| #7553 | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁ | tứn chạu | sáng sốm | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ ꪵꪔ꪿ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁: lên đường từ sáng sớm |
| #7543 | ꪔꪳ꪿ꪣ | tứm | thêm | Chưa xác định | * ꪔꪳ꪿ꪣ ꪶꪁꪙ ꪔꪳ꪿ꪣ ꪵꪭꪉ: thêm người thêm sức |
| #7427 | ꪔꪴ | tù | cửara vào | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: bước vào cửa |
| #7428 | ꪔꪴ | tù | cổng | Chưa xác định | ꪔꪴ ꪩꪱꪒ: cổng chợ |