Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 186
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2044ꪄꪱ ꪙ꫁ꪮꪥkhà nọiống tuýpDanh từ
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪄꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ: quần ống tuýp
#2045ꪄꪱ ꪜ꫁ꪱꪙkhà pảnbắp đùi, đùiDanh từ
ꪹꪐ꪿ ꪄꪱ ꪜ꫁ꪱꪙ: thịt bắp đùi
#2048ꪄꪱ ꪔꪰ꫁ꪉkhà tẳngcẳng, cẳng châncon vậtDanh từ
ꪄꪱ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪼꪀ꪿: cẳng gà
#2071ꪄꪱꪥkhàibánĐộng từ
ꪏꪳ꫁ ꪖꪴꪀ ꪄꪱꪥ ꪵꪝꪉ: mua rẻ bán đắt
#2072ꪄꪱꪥ ꪄꪱꪒkhài khátbán đứtĐộng từ
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪄꪱꪥ ꪄꪱꪒ: bán đứt ngôi nhà
#2073ꪄꪱꪥ ꪘ꫁ꪱkhài nảgiả danhĐộng từ
ꪄꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪭꪱꪉ ꪶꪭꪣ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪭ꫁ꪱꪥ: giả danh tập thể làm việc xấu
#2074ꪄꪱꪥ ꪝ꪿ꪽkhài pănbán cho, để chomặc cảĐộng từ
ꪬ꫁ꪱ ꪎꪲꪚ ꪄꪱꪥ ꪜꪽ ꪹꪯꪸꪣ ꪹꪙꪷ ꪙꪾ꪿ ꪹꪣ꪿ꪥ ꪶꪒꪉ ꪚ꪿ꪱꪙ ꪋꪷ꪿ ꪵꪣ꫁ ꪵꪐ꪿:
#2083ꪄꪱꪣkhàmmecâyDanh từ
:
#2090ꪄꪱꪙkhànnỏ, đượmDanh từ
ꪨꪺ ꪄꪱꪙ: củi nỏ; củi đượm
#2091ꪄꪱꪙkhànthiên địnhđg. d.
ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪳ꪿ ꪄꪱꪙ ꪣꪱ ꪶꪄ꫁: khổ không phải do thiên định
#2092ꪄꪱꪙkhànbình sinh, sinh thờiđg. d.
ꪄꪱꪙ ꪣꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ: bình sinh không hút thuốc
#2093ꪄꪱꪙkhànkhannướcTính từ
ꪙꪱ ꪄꪱꪙ ꪙꪾ꫁: ruộng khan nước
#2094ꪄꪱꪙkhàn—Động từ
:
#2095ꪄꪱꪙkhànthưaĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪄꪱꪙ: gọi không thưa
#2096ꪄꪱꪙkhànnhận lờiĐộng từ
ꪄꪱꪙ ꪼꪜ ꪋ꪿ꪮꪥ: nhận lời đi giúp
#2099ꪄꪱꪙ ꪁꪫꪱꪣkhàn koãm—Động từ
:
#2097ꪄꪱꪙ ꪣꪱkhàn mã—Động từ
:
#2098ꪄꪱꪙ ꪙꪱkhàn nãđể ruộng khan cho lúa dễ bén rễĐộng từ
:
#2100ꪄꪱꪙ ꪔꪮꪚkhàn tópđáp lạiĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪄꪱꪙ ꪔꪮꪚ: gọi không ai đáp lại
#2102ꪄꪱꪉkhànggangDanh từ
ꪢꪷ꫁ ꪄꪱꪉ: chảo gang