Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 185
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7078ꪔꪲ꪿ꪉ ꪜꪽtíng pằntính chiaChưa xác định—
#7075ꪔꪲ꪿ꪉ ꪶꪁꪚtíng kộptính nhânChưa xác định—
#7076ꪔꪲ꪿ꪉ ꪶꪭꪣtíng hỗmtính cộngChưa xác định—
#7079ꪔꪲ꪿ꪉ ꪹꪔꪱ꫁tíng tảuđàn bầuChưa xác định—
#7025ꪔꪲ꫁tỉchêvhChưa xác định
* ꪑꪱ ꪔꪲ꫁ ꪑꪱ ꪕꪱꪙ: chớ chê trớ trách
#7026ꪔꪲ꫁ ꪕꪱꪙtỉ tãnchê baiChưa xác định
ꪹꪔꪸ꫁ ꪕꪱꪙ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪭ꫁ꪱꪥ: chê bai xấu xí
#7083ꪔꪲ꫁ꪉtỉngtỉnhChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪔꪲ꫁ꪉ: học ở tỉnh
#7084ꪔꪲ꫁ꪉ ꪣꪱꪒtỉng mạttỉnh thành, tỉnh lịChưa xác định—
#7107ꪔꪲ꫁ꪫtỉuthành nghạnh, lành ngạnh, ngành ngạnhcâyDanh từ—
#7108ꪔꪲ꫁ꪫtỉutreo, xáchChưa xác định
ꪔꪲ꫁ꪫ ꪁꪷ: treo cổ
#13626ꪔꪲ꫁ꪫ ꪢꪮꪉtỉu mòngthành nghành namcây, lá to, ngọn non xanh sớmDanh từ—
#13625ꪔꪲ꫁ꪫ ꪵꪒꪉtỉu đèngthành nghạnh đỏcây, lá thon dài, ngọn non màu đỏDanh từ—
#7542ꪔꪳꪀtứkgiunChưa xác định
ꪤꪱ ꪔꪳꪀ: thuốc tẩy giun
#7564ꪔꪳꪉtừngchằnChưa xác định
ꪔꪳꪉ ꪭ꫁ꪺ ꪎꪺꪙ: chằn phên rào
#7565ꪔꪳꪉtừngcăngChưa xác định
ꪔꪳꪉ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪘꪰꪉ ꪉꪺ ꪮꪮꪀ: căng miếng da bò ra
#7566ꪔꪳꪉtừngnongChưa xác định
ꪔꪳꪉ ꪭꪱꪥ: nong giày
#7578ꪔꪳꪚtứprậmChưa xác định
ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ: rừng rậm
#7579ꪔꪳꪚtứplạngChưa xác định
ꪔꪳꪚ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿ ꪎꪽ: lạng miếng thịt thăn
#7581ꪔꪳꪚ ꪔꪽtứp tằnrậm rạp Chưa xác định
ꪕꪴꪣ ꪼꪣ꫁ ꪔꪳꪚ ꪔꪽ: bụi cây rậm rạp
#7580ꪔꪳꪚ ꪣꪴꪙtứp mũnngập ngụarácChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ ꪔꪳꪚ ꪣꪴꪙ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: sân ngập ngụa những rác