Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 185
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2758ꪄ꫁ꪺꪣkhuổmúpĐộng từ
ꪄ꫁ꪺꪣ ꪖ꫁ꪺꪥ: úp bát
#2759ꪄ꫁ꪺꪣkhuổmsấpĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪄ꫁ꪺꪣ: nằm sấp
#2760ꪄ꫁ꪺꪣkhuổmđổĐộng từ
ꪕꪾꪚ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪹꪊꪱ꫁ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: đánh đổ lãnh chúa
#2761ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥkhuổm hàisấp ngửabói quẻĐộng từ—
#2762ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥkhuổm hàichạy vạyĐộng từ
ꪄ꫁ꪺꪣ ꪬꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ: chạy vạy mới đủ ăn
#2763ꪄ꫁ꪺꪣ ꪹꪭꪙkhuổm hưỡnsạt nghiệp Động từ
ꪁ꫁ꪱ ꪄꪱꪥ ꪶꪨꪣ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪹꪭꪙ: buôn bán lỗ vốn sạt nghiệp
#2764ꪄ꫁ꪺꪣ ꪅꪮꪚkhuổm khọpụp, ậpĐộng từ
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪉ ꪚ꪿ꪱ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪅꪮꪚ: bát canh đổ ụp
#2765ꪄ꫁ꪺꪣ ꪅꪮꪚkhuổm khọplật nhàoĐộng từ
ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪹꪀꪱ꪿ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪅꪮꪚ: chế độ cũ lật nhào
#2766ꪄ꫁ꪺꪣ ꪘ꫁ꪱkhuổm nảcúi gằmĐộng từ
ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪘ꫁ꪱ: xấu hổ cúi gằm
#2772ꪅꪺꪙ ꪅꪱkhuỗn khã—Động từ—
#2777ꪅꪺꪉkhuỗngvòmDanh từ
ꪅꪺꪉ ꪡ꫁ꪱ: vòm trời
#2757ꪅꪺꪀkhuộknòng nọcDanh từ—
#2038ꪄꪱkhàđùiDanh từ
ꪄꪱ ꪼꪀ꪿: đùi gà
#2039ꪄꪱkhàchân, chiDanh từ
ꪄꪱ ꪭꪲ ꪋ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: chân dài khỏe lội nước
#2040ꪄꪱkhàốngDanh từ
ꪄꪱ ꪎ꫁ꪺꪉ: ống quần
#2041ꪄꪱkhàgọngDanh từ
ꪄꪱ ꪊꪴ꫁ꪣ: gọng vó
#2042ꪄꪱkhàcánhDanh từ
ꪄꪱ ꪘ꫁ꪱ: cánh nỏ
#2043ꪄꪱkhàthung, nhánhhẹp và dàiDanh từ
ꪩꪸꪚ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪄꪱ ꪕꪱꪉ ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀ: men theo thung phía mặt trời mọc
#2046ꪄꪱ ꪵꪠꪚkhà fépsinh đôiĐộng từ
ꪩꪴꪀ ꪄꪱ ꪵꪠꪚ: con sinh đôi
#2047ꪄꪱ ꪵꪠꪚkhà féplẹoĐộng từ
ꪢꪱꪀ ꪀ꫁ꪺꪥ ꪄꪱ ꪵꪠꪚ: chuối lẹo