Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 185
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8461ꪝ꫁ꪱ ꪉꪮꪣ ꪶꪀꪀpạ ngõm kốkdao bảy, phạngChưa xác định—
#10566ꪣꪲꪒ ꪚ꫁ꪮꪉmịt bỏngdao chuôi liềnChưa xác định—
#10575ꪣꪲꪒ ꪵꪖmịt thèdao cạoChưa xác định—
#10576ꪣꪲꪒ ꪎꪱmịt sàdao gămChưa xác định—
#10572ꪣꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥmịt nọidao nhíp, dao dípChưa xác định—
#10570ꪣꪲꪒ ꪵꪨꪣmịt lèmdao nhọnChưa xác định—
#8459ꪝ꫁ꪱ ꪄꪷpạ khòdao quắmChưa xác định—
#8460ꪝ꫁ꪱ ꪉꪮꪣpạ ngõmdao rựaChưa xác định—
#10568ꪣꪲꪒ ꪵꪀꪫmịt kèodao vọChưa xác định—
#2530ꪄꪫꪱꪉ ꪔꪱkhoàng tàday mắtĐộng từ
ꪄꪫꪱꪉ ꪔꪱ ꪵꪩ ꪶꪁꪙ: day mắt nhìn người
#11775ꪩꪲ ꪩ꪿ꪽlĩ lăndiChưa xác định
ꪩꪲ ꪩꪽ ꪶꪔ ꪶꪣꪒ: di kiến
#8483ꪝ꪿ꪱꪥ ꪋꪺpai chũadi cư Chưa xác định
ꪝ꪿ꪱꪥ ꪋꪺ ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: di cư cả bản
#13616ꪩꪱꪉ ꪋꪸꪙlãng chiễndi sảnChưa xác định
ꪼꪜ꫁ ꪵꪊ ꪩꪱꪉ ꪋꪸꪙ ꪪꪽ ꪬ꪿ꪫꪱ ꪼꪕ: bảo vệ di sản văn hóa thái
#10824ꪣꪴꪙ ꪹꪭꪙmũn hưỡndi sảnChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪣꪴꪙ ꪹꪭꪙ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: hưởng di sản cha ông
#6458ꪒꪴꪀđúkdinhChưa xác định
ꪒꪴꪀ ꪹꪎ꫁: đinh áo
#5163ꪎꪲꪉ ꪬꪸꪣsìng hiềmdiêm sinh và diêm tiêuChưa xác định—
#5160ꪎꪲꪉsìngdiêm sinh, lưu huỳnhChưa xác định—
#11566ꪩꪱꪚlạpdiềm, tuaChưa xác định
ꪩꪱꪚ ꪤ꪿ꪽ: diềm màn
#8176ꪘꪸꪉniềngdiềuChưa xác định
ꪘꪸꪉ ꪼꪀ꪿: diều gà
#13461ꪭꪴ꫁ꪉ ꪶꪩꪣhụng lỗmdiều Chưa xác định
ꪜ꪿ꪮꪥ ꪭꪴ꫁ꪉ ꪶꪩꪣ: thả diều