Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 183
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7073ꪔꪲꪉtìngcũngvhChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪔꪲꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪨꪷ: không sợ cũng không lo
#7097ꪔꪲꪒtítdíuChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪚꪸ꪿ ꪊꪸ꫁ ꪔꪲꪒ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿: hai tờ giấy díu vào nhau
#7098ꪔꪲꪒtítmóChưa xác định
ꪑꪱ ꪔꪲꪒ ꪭꪮꪒ ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ: chớ mó đến người khó tính
#7099ꪔꪲꪒtítbấm, bấm chíChưa xác định
ꪔꪲꪒ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: bấm nhau đi chơi
#7100ꪔꪲꪒtítchâmkhẽChưa xác định
ꪒ꫁ꪱꪣ ꪼꪡ ꪔꪲꪒ ꪻꪎ꪿ ꪼꪢ꫁ ꪶꪡꪚ: que diêm châm vào lửa cháy bùng
#7101ꪔꪲꪒtít—Chưa xác định—
#7103ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥtít tóimó máyChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪰꪀ ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ: trẻ con hay mó máy
#7104ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥtít tóiriếtChưa xác định
ꪎꪾꪚ ꪔꪲꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ: bám riết
#7102ꪔꪲꪒ ꪶꪡꪚtít fộpnhạyChưa xác định
ꪭꪮꪣ ꪼꪡ ꪔꪲꪒ ꪶꪡꪚ: diêm nhạy
#7105ꪔꪲꪒ ꪹꪔꪷꪙtít tờnnhắc nhởChưa xác định
ꪔꪲꪒ ꪹꪔꪷꪙ ꪀꪽ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: nhắc nhở nhau đi học
#7060ꪔꪲꪙtìnchânChưa xác định
ꪙꪲ꫁ꪫ ꪔꪲꪙ: ngón chân
#7061ꪔꪲꪙtìncòngChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪼꪀ꪿: còng gà
#7070ꪔꪲꪙ ꪎꪱꪥtìn sàitay saiChưa xác định—
#7066ꪔꪲꪙ ꪣꪳtìn mữchân tay, tay chânChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪣꪳ ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ: chân tay làm ra
#7063ꪔꪲꪙ ꪩ꫁ꪱtìn lạchân không, chân đấtChưa xác định
ꪼꪜ ꪔꪲꪙ ꪩ꫁ꪱ: đi chân không
#7071ꪔꪲꪙ ꪬꪴtìn hùdái taiChưa xác định—
#7065ꪔꪲꪙ ꪵꪩ꪿ꪙtìn lenchân chạyChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪄꪮꪉ ꪹꪀꪷ ꪀꪫꪱꪙ: chân chạy của cơ quan
#7062ꪔꪲꪙ ꪵꪬtìn hèchân chàiChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪋꪳꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪲꪙ ꪵꪬ: dùng chì làm chân chài
#7068ꪔꪲꪙ ꪶꪔ꪿ꪀtìn tốcchân núinơi dừng chânChưa xác định—
#7069ꪔꪲꪙ ꪹꪔꪷꪉtìn tờngchân nâng, bàn đạpChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪖꪲꪚ ꪔꪲꪙ ꪹꪔꪷꪉ: cưỡi ngựa đạp chân nâng