Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 183
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2538ꪵꪅꪫꪙkhoẽnnếuPhó từ / Khác
ꪵꪅꪫꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ: nếu thế đừng làm
#13615ꪵꪅꪫꪙkhoẽn—Chưa xác định—
#2539ꪵꪅꪫꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙkhoẽn chệnâu làPhó từ / Khác
ꪵꪅꪫꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪹꪭꪱ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ ꪼꪜ: âu là ta cùng đi
#2540ꪵꪅꪫꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙkhoẽn chệnđã vậy, nếu thếPhó từ / Khác
ꪵꪅꪫꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪔꪾ ꪵꪔ꪿ ꪣꪽ: đã vậy thì mặc kệ nó
#2542ꪵꪅꪫꪙ ꪏꪲ꫁ꪙkhoẽn sịn—Phó từ / Khác—
#2541ꪵꪅꪫꪙ ꪫ꪿ꪱkhoẽn vanếu như, nếu màPhó từ / Khác
ꪵꪅꪫꪙ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ ꪼꪒ꫁ ꪨꪷ꫁ ꪶꪗ꪿ꪥ: nếu như không đi được thì thôi
#2705ꪅꪕꪴꪚkhtụpđụngvật thểĐộng từ
ꪅꪕꪴꪚ ꪬꪺ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đụng đầu vào cột nhà
#2725ꪅꪴ꪿ꪣkhumđùngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪅꪴ꪿ꪣ: tiếng súng nổ đùng
#2727ꪅꪴ꪿ꪣ ꪅꪴ꪿ꪣkhum khumđùng đùng, đoàng đoàngTính từ
ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪓꪴ꪿ꪉ ꪓꪴ꪿ꪉ: tiếng súng kêu đùng đùng
#2793ꪄꪫꪸꪙkhuyềnviết, biênvhĐộng từ
ꪤꪴ꪿ ꪛꪺꪙ ꪨꪱꪥ ꪭ꪿ꪱꪫ ꪩꪮꪙ ꪄꪫꪸꪙ ꪹꪫꪱ꫁:
#13739ꪄꪫꪽkhuằn—Chưa xác định—
#2745ꪄ꪿ꪺꪀkhuốcvẫyĐộng từ
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪣꪳ: vẫy tay
#2746ꪄ꪿ꪺꪀkhuốcvớtbằng tayĐộng từ
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪹꪕꪱ: vớt rêu
#2747ꪄ꪿ꪺꪀkhuốcvàĐộng từ
ꪄ꪿ꪺꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪶꪎꪚ: và cơm vào miệng
#2749ꪄ꪿ꪺꪥkhuối—đan chéo có hình lục lăngĐộng từ—
#2750ꪄ꪿ꪺꪥkhuối—Động từ—
#2751ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉkhuối chiềngbắt chéođg. d.
ꪎꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: đan bắt chéo
#2752ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉkhuối chiềngchữ thậpđg. d.
ꪬꪴ꪿ꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪊꪸꪉ: hình chữ thập
#2754ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉkhuối khoàngngổn ngang, ngả ngốnĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉ: nằm ngổn ngang
#2755ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄ꫁ꪫꪱꪉkhuối khoảngchồng chéoĐộng từ
ꪀꪮꪉ ꪼꪣ꫁ ꪄ꪿ꪺꪥ ꪄꪫꪱꪉ: đống cây chồng chéo