Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 183
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7440ꪔꪴ ꪹꪎ꫁tù sửacửa cấmmê tínChưa xác định
ꪔꪴ ꪹꪎ꫁ ꪚ꫁ꪱꪙ: cửa cấm của bản
#7433ꪔꪴ ꪁ꪿ꪺꪉtù kuôngcửa giậu, cửa chuồngChưa xác định—
#13572ꪹꪭꪙ ꪀ꪿ꪫꪱꪙhưỡn koáncửa hàngChưa xác định—
#13573ꪹꪭꪉ ꪭꪱꪉhưỡng hãngcửa hàng, nhà hàngChưa xác định—
#7439ꪔꪴ ꪵꪫ꪿ꪙtù vencửa kínhra vàoChưa xác định—
#6668ꪔ꪿ꪱꪉ ꪵꪫ꪿ꪙtáng vencửa kínhcửa sổChưa xác định—
#7436ꪔꪴ ꪹꪣꪉtù mưỡngcửa mường, cổng mườngChưa xác định—
#8491ꪜꪱꪀ ꪚꪷ꪿pák bócửa nguồn Chưa xác định
ꪔꪰꪀ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪚꪷ꪿: múc nước ở cửa nguồn
#7438ꪔꪴ ꪔ꪿ꪱꪉtù tángcửa ngõ, cửa hiênChưa xác định—
#13391ꪬꪺ ꪹꪭꪙhùa hưỡncửa nhàChưa xác định
* ꪬꪺ ꪹꪭꪙ ꪹꪠꪙ ꪹꪄꪱ꫁: cửa nhà gia thất
#11048ꪤ꫁ꪱꪫ ꪥꪱꪒ ꪭ꫁ꪱꪙdảo dạt hạncửa nhà, gia quyếnvhChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒ ꪭꪱꪒ ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪣꪺ ꪚꪰꪉ: cửa nhà xa tít mù khơi
#6656ꪔ꪿ꪱꪉtángcửa sổChưa xác định
* ꪬꪾꪚ ꪔꪴ ꪀꪮꪙ ꪔ꪿ꪱꪉ: cửa đóng then cài
#7435ꪔꪴ ꪒꪲꪙtù đìncửa thành, cổng thànhChưa xác định—
#7437ꪔꪴ ꪀ꫁ꪫꪱꪙtù koảncửa đầu sànnhà sànChưa xác định—
#7429ꪔꪴ ꪮ꪿ꪱꪥtù áicửa ải, quan ảivhChưa xác định
ꪔꪴ ꪮ꪿ꪱꪥ ꪕꪱꪉ ꪼꪀ: cửa ải xa xôi
#13420ꪬꪴꪀhúkcửiChưa xác định
* ꪹꪥꪸꪒ ꪬꪴꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱꪀ: làm cửi làm canh
#13421ꪬꪴꪀ ꪙꪱꪀhúk nạkcửi canhChưa xác định—
#12350ꪫ꫁ꪱꪉvạngcữ nướccữ nước đong bằng sừng trâu khi uống rượu cầnChưa xác định—
#7997ꪻꪘnàưcựaChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪁꪰꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪘ ꪼꪒ꫁: trói chặt không cựa được
#8392ꪘꪳꪉnừngcựa Chưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪳꪉ ꪼꪒ꫁: đau chân không cựa được