Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6570 | ꪔꪱꪥ ꪭꪱꪒ | tài hạt | — | Chưa xác định | — |
| #6566 | ꪔꪱꪥ ꪭ꪿ꪱ | tài ha | chết dịch | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪔꪱꪥ ꪭ꪿ꪱ ꪹꪢꪸꪒ: gà (bị) chết dịch hết |
| #6567 | ꪔꪱꪥ ꪭ꪿ꪱ | tài ha | cóc khô | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪔꪱꪥ ꪭ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ!: có cóc khô gì |
| #6568 | ꪔꪱꪥ ꪭ꪿ꪱ | tài ha | quái | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪱꪥ ꪭ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ!: để làm quái gì! |
| #6582 | ꪔꪱꪥ ꪮꪫꪱꪙ | tài aoàn | chết oan | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪒꪲ ꪔꪱꪥ ꪮꪫꪱꪙ: người tốt chết oan |
| #6583 | ꪔꪱꪥ ꪮ꪿ꪮꪙ | tài ón | chết đở | Chưa xác định | ꪹꪯꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪔꪱꪥ ꪮ꪿ꪮꪙ: làm thế này chết dở |
| #6552 | ꪔꪱꪥ ꪮ꪿ꪱꪀ | tài ác | quái ác | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱ ꪔꪱꪥ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪯꪲ꫁!: thằng quái ác này! |
| #6586 | ꪔꪱꪥ ꪵꪠ꫁ꪫ | tài fẻo | chết sạch | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪭ꪿ꪱ ꪔꪱꪥ ꪵꪠ꫁ꪫ: gà bị dịch chết sạch |
| #6575 | ꪔꪱꪥ ꪵꪩ꫁ꪫ | tài lẹo | chết rồi | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪵꪩ꫁ꪫ! ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪹꪭꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: chết rồi! cháy nhà rồi |
| #6569 | ꪔꪱꪥ ꪵꪭꪉ | tài hẽng | chết sống, sống chết | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪵꪭꪉ ꪣꪲ ꪀꪽ: sống chết có nhau |
| #6595 | ꪔꪱꪥ ꪶꪏꪉ | tài sỗng | — | Chưa xác định | — |
| #6557 | ꪔꪱꪥ ꪹꪋꪱ꫁ | tài chạu | chết non, mất sớmngười | Chưa xác định | — |
| #6572 | ꪔꪱꪥ ꪹꪬꪷꪉ | tài hờng | tị | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ ꪹꪬꪷꪉ ꪀꪽ: hai người tị nhau |
| #6727 | ꪔꪱꪫ | tào | gồicây | Chưa xác định | — |
| #6728 | ꪔꪱꪫ | tào | phát | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪎꪮꪉ ꪔꪱꪫ ꪶꪮ꪿ꪉ: bắn hai phát súng |
| #6729 | ꪔꪱꪫ | tào | ván | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪎꪴ ꪀꪲ꫁ ꪔꪱꪫ ꪁꪷ꫁ ꪶꪨꪣ: đánh đáo mấy ván cũng thua |
| #6730 | ꪔꪱꪫ | tào | thôi | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪔꪱꪫ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪻꪢ꪿: đi một thôi nữa |
| #6731 | ꪔꪱꪫ | tào | lần, bận | Chưa xác định | ꪔꪱꪫ ꪨꪰꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪄ꪿ꪮꪥ: lần sau không cho nó thoát |
| #7019 | ꪔꪲ | tì | tẩn | Chưa xác định | ꪔꪲ ꪬꪺ: tẩn vào đầu |
| #7020 | ꪔꪲ | tì | đậpdùng vật nặng | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪲ ꪔꪲ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: lấy búa đập hòn đá |