Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2407 | ꪄꪲ꫁ | khỉ | cứt, phân | Danh từ | ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ: cứt trâu; phân trâu |
| #2986 | ꪀꪲ꪿ꪫ | kíu | cứu | Chưa xác định | ꪀꪲ꪿ꪫ ꪛ꫁ꪱꪙ: cứu bạn |
| #4277 | ꪋꪲꪉ ꪑꪱꪒ | chĩng nhạt | cứuvh | Chưa xác định | ꪋꪲꪉ ꪑꪱꪒ ꪹꪮꪱ ꪹꪣꪉ: cứu lấy bản mường |
| #4491 | ꪹꪊꪷꪒ | chớt | cứuviệc nước | Chưa xác định | ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ ꪹꪊꪷꪒ ꪹꪣꪉ: cùng nhau cứu nước |
| #2988 | ꪀꪲ꪿ꪫ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ | kíu bệng | cứu bệnh | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪤꪱ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ: dùng thuốc cứu bệnh |
| #3985 | ꪹꪊꪱ꪿ | cháu | cứu giúpsinh hoạt | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꪿ ꪀꪽ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: cứu giúp nhau lúc khó khăn |
| #11366 | ꪹꪥ ꪋ꪿ꪮꪥ | dữa choi | cứu giúpvh | Chưa xác định | ꪹꪥ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪼꪈ: cứu giúp người ngay |
| #11196 | ꪤꪲ꪿ꪙ | dín | cứu giúp | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪱ ꪤꪲ꪿ꪙ: đeo gạo ra cứu giúp |
| #2991 | ꪁꪲ꫁ꪫ ꪶꪄ꫁ | kịu khổ | cứu khổ | Chưa xác định | ꪀꪲ꪿ꪫ ꪶꪄ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪄꪷ꪿: cứu khổ cho người nghèo |
| #2992 | ꪀꪲ꪿ꪫ ꪙ꫁ꪱꪙ | kíu nạn | cứu nguy | Chưa xác định | ꪀꪲ꪿ꪫ ꪙ꫁ꪱꪙ ꪹꪬꪱ꫁ ꪛ꫁ꪱꪙ: cứu nguy cho bạn |
| #5849 | ꪑꪱꪒ | nhạt | cứu nguy | Chưa xác định | ꪑꪱꪒ ꪹꪮꪱ ꪁꪫꪱꪥ ꪋꪷ꫁ ꪹꪎ ꪎꪾꪚ: cứu nguy lấy con trâu bị hổ đuổi |
| #11363 | ꪹꪤ | dừa | cứu tếvh | Chưa xác định | ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ ꪁꪮꪉ ꪹꪤ: mong cứu tế buổi khó khăn |
| #2987 | ꪀꪲ꪿ꪫ | kíu | cứu vớt | Chưa xác định | ꪀꪲ꪿ꪫ ꪀꪽ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: cứu vớt nhau lúc khó khăn |
| #11218 | ꪤ꫁ꪮꪥ ꪜꪲꪒ | dỏi pít | cừ, bợm | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ꪫ ꪪꪽ ꪵꪕ꫁ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪜꪲꪒ: thêu thùa thì rất cừ |
| #11208 | ꪥꪷ꪿ | do | cừu | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪶꪄꪙ ꪥꪷ꪿: áo lỗng cừu |
| #1856 | ꪀꪳ꫁ | kử | cử | Động từ | ꪀꪳ꫁ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪭꪮꪚ: cử người đi họp |
| #8487 | ꪜꪱꪀ | pák | cửa | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪔ꪿ꪱꪉ: của sổ |
| #8509 | ꪜꪱꪀ ꪔꪴ | pák tù | cửara vào | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪱꪀ ꪔꪴ ꪎꪺꪙ: vào cửa vườn |
| #7427 | ꪔꪴ | tù | cửara vào | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: bước vào cửa |
| #7431 | ꪔꪴ ꪋꪱꪙ | tù chãn | cửa cuối sànnhà sàn | Chưa xác định | — |