Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 181
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2487ꪅꪑ꪿ꪱꪫkhnhaolồng bồngTính từ
ꪬꪷ꪿ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ ꪅꪑ꪿ꪱꪫ: gói thuốc lào lồng bồng
#2486ꪄꪐꪱꪀ ꪄꪐꪱꪀkhnhák khnhákluôn taygãiTính từ
ꪶꪊ꪿ꪀ ꪬꪺ ꪄꪐꪱꪀ ꪄꪐꪱꪀ: gãi đầu luôn tay
#2488ꪅꪑꪷ꫁khnhọđụngĐộng từ
ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪅꪑꪷ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: đang đi đụng phải nhau
#2489ꪅꪑꪮꪀkhnhọkgiậtĐộng từ
ꪹꪕꪱ ꪅꪑꪮꪀ ꪐꪾꪚ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪶꪩ꫁ꪣ: tàu giật suýt nữa thì ngã
#2490ꪅꪑꪮꪀkhnhọkxócĐộng từ
ꪕꪱꪉ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪼꪜ ꪵꪎ ꪅꪑꪮꪀ: đường xấu đi xe xóc
#2481ꪄꪘ꪿ꪱꪉ ꪄꪘ꪿ꪱꪉkhnáng khnángchề chàTính từ
ꪜꪱꪀ ꪄꪘ꪿ꪱꪉ ꪄꪘ꪿ꪱꪉ: nói chề chà
#2482ꪅꪙꪰꪀ ꪵꪅꪙ꪿ꪉkhnặc khnenglò còTính từ
ꪅꪙꪰꪀ ꪵꪅꪙ꪿ꪉ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: đi lò cò quanh sân
#2483ꪅꪙꪰꪀ ꪅꪙꪰꪀkhnặc khnặc—Tính từ—
#2484ꪅꪙꪰꪀ ꪅꪙꪰꪀkhnặc khnặcvấp nhiều lầnkhi lôi một vật điTính từ—
#2485ꪅꪙꪰ꫁ꪉkhnặngmắcsự việcĐộng từ
ꪅꪙꪰ꫁ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: mắc vào công việc
#2491ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀkhnợccà nhắcTính từ
ꪔꪲꪙ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ: chân đi cà nhắc
#2492ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀkhnợc khnợctập tễnhTính từ
ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪲꪙ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ ꪹꪅꪷꪙ꫁ꪀ: đau chân đi tập tễnh
#2493ꪅꪙꪳ꫁ꪀ ꪬꪺkhnực hùagật đầu, gậtĐộng từ
ꪅꪙꪳ꫁ꪀ ꪬꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪥꪰ꫁ꪉ: gật đầu lia lịa
#2558ꪅ꪿ꪮꪣkhomlõngDanh từ
ꪅ꪿ꪮꪣ ꪀꪫꪱꪉ ꪡꪱꪙ: lõng hươu nai
#2559ꪅ꪿ꪮꪣkhomhõmDanh từ
ꪅ꪿ꪮꪣ ꪚ꪿ꪱ: hõm vai
#2560ꪅ꪿ꪮꪣ ꪁꪫꪱꪥkhom koãisống trâuDanh từ
ꪕꪱꪉ ꪄꪮꪣ ꪁꪫꪱꪥ ꪼꪜ ꪥꪱꪀ: đường sống trâu khó đi
#2598ꪅ꪿ꪮꪉkhongtiệnđồ dùng.ctxđ
ꪣꪲꪒ ꪒꪾ ꪥꪸꪙ ꪅ꪿ꪮꪉ: dao chuôi liền tiện
#2515ꪄꪫꪱkhoàtuốtbằng bátĐộng từ
ꪄꪫꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪒ꫁ꪉ: tuốt bông lúa trên mẹt
#2516ꪄꪫꪱkhoàphải, hữuDanh từ
ꪣꪳ ꪄꪫꪱ: tay phải
#2525ꪄꪫꪱꪙkhoànrìuDanh từ—