Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 181
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12075ꪨꪺ ꪶꪁ꫁ꪙlùa kộncủi tạChưa xác định—
#12076ꪩ꪿ꪺ ꪒꪲ꪿ꪙlua đíncủi đóm, củi đuốcChưa xác định—
#11735ꪵꪩ꪿ꪙ ꪩꪲꪒlen lịtcủnChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪩꪲꪒ ꪼꪜ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪎꪸ: củn đi đâu mất
#4756ꪎ꫁ꪱꪉ ꪀꪷ꪿sảng kócủng cốChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪀꪷ꪿ ꪹꪭꪙ ꪼꪢ꪿: củng cố nhà máy
#4608ꪊꪳꪉchừngcứChưa xác định
ꪊꪳꪉ ꪣꪰꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪮꪲ꫁ꪙ: cứ hay nói đùa
#6641ꪔ꫁ꪱꪙ ꪠ꫁ꪱꪙtản fảncứChưa xác định
ꪔ꫁ꪱꪙ ꪠ꫁ꪱꪙ ꪯꪱꪥ ꪼꪜ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪀ꪿ꪮꪙ: anh cứ đi xem đã
#1849ꪀꪳ꪿kứcứp.
ꪚ꪿ꪮꪀ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪀꪳ꪿ ꪼꪜ: bảo rồi mà cứ đi
#1850ꪀꪳ꪿kứcứ hễp.
ꪀꪳ꪿ ꪎꪱꪣ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪶꪁꪙ ꪙꪳ꪿ꪉ: cứ hễ ba người đi một người
#12045ꪹꪨꪷ꪿ꪉlớngcứ nhưChưa xác định
ꪹꪨꪷ꪿ꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪮꪀ: cứ như anh em ruột
#1847ꪁꪴꪒkụtcứavật dàiĐộng từ
ꪼꪣ꫁ ꪁꪴꪒ ꪵꪄꪙ: cây cứa vào tay
#11574ꪩꪱꪒlạtcứa khẽChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪩꪱꪒ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿: dao cứa khẽ vào cổ gà
#13418ꪭꪴ꫁ꪀ ꪭꪴ꪿hục hucứa mạnhChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪭꪴ꫁ꪀ ꪭꪴ꪿ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪄꪱꪒ: dao cứa mạnh mới đứt
#13417ꪭꪴ꫁ꪀhụccứa, quẹtChưa xác định
ꪐ꫁ꪱ ꪁꪱ ꪭꪴ꫁ꪀ ꪣꪳ: cỏ gianh cứa vào tay
#2109ꪵꪄꪉkhèngcứngTính từ
ꪒ꪿ꪱꪙ ꪵꪄꪉ: đá cứng
#2118ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀkhèng thướk thướkcứng cỏi, rắn rỏiTính từ
ꪎꪸꪉ ꪜꪱꪀ ꪵꪄꪉ ꪹꪖꪀ ꪹꪖꪀ: lời nói rắn rỏi
#13402ꪬꪺ ꪵꪔꪀhùa tékcứng đầu, cứng cổChưa xác định
ꪬꪺ ꪵꪔꪀ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: cứng đầu khó bảo
#1288ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪶꪄꪙ ꪶꪄkđảng khồn khồcứng đờTính từ
ꪘꪴ ꪔꪱꪥ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪶꪄꪙ ꪶꪄ: chuột chết cứng đờ
#2420ꪄꪲ꫁ ꪭ꪿ꪮꪥkhỉ hoicứt còDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪬꪮꪥ ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪀ꪿: cứt cò gà vịt
#2416ꪄꪲ꫁ ꪒꪰꪉkhỉ đằngcứt mũiDanh từ—
#2433ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥkhỉ koãicứt trâuDanh từ
ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪬꪺ ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ: cứt trâu trên đầu bé