Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2320 | ꪶꪄꪤꪚ ꪶꪄꪤꪚ | khdốp khdốp | chồm lên hạ xuốngtrâu ngựa | đg. t. | ꪣ꫁ꪱ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪶꪀꪤꪚ ꪶꪄꪤꪚ: ngựa nhảy chồm lên hạ xuống |
| #2316 | ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ | khdộc khdang | nhảy chồm chồm | đg. t. | ꪵꪏ ꪅꪥ꫁ꪮꪀ ꪅꪥ꪿ꪱꪉ: múa nhảy chồm chồm |
| #2317 | ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ | khdộc khdộc | hùng hụcđi | Tính từ | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ: bước đi hùng hục |
| #2318 | ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ | khdộc khdộc | — | Tính từ | — |
| #2323 | ꪵꪅ꪿ ꪵꪅ꪿ | khe khe | khì khì | Tính từ | ꪬꪺ ꪵꪅ꪿ ꪵꪅ꪿: cười khi khí |
| #2444 | ꪄꪸꪀ | khiếk | bổ, bửa | Động từ | ꪄꪸ꪿ ꪨꪺ: bổ củi |
| #2447 | ꪄꪸ꪿ꪙ | khiến | rạchnhỏ | Động từ | ꪄꪸ꪿ꪙ ꪘ꫁ꪱ: rạch mặt |
| #2449 | ꪄꪸꪒ | khiết | nhái, ngóe | Danh từ | — |
| #2445 | ꪄꪸꪙ | khiền | bàn quayđể nặn đồ gốm | Danh từ | — |
| #2446 | ꪄꪸꪙ ꪵꪔ꫁ꪣ | khiền tẻm | — | Động từ | — |
| #2448 | ꪄꪸꪉ | khiềng | thớt | Danh từ | ꪝꪸꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪄꪸꪉ: bằng như mặt thớt |
| #2479 | ꪅꪩꪫꪱꪒ ꪅꪩꪫꪱꪒ | khloạt khloạt | sồn sột | Tính từ | ꪶꪊ꪿ꪀ ꪬꪲꪒ ꪅꪩꪫꪱꪒ ꪅꪩꪫꪱꪒ: gãi ghẻ sồn sột |
| #2477 | ꪄꪨꪲꪒ ꪮꪲꪒ | khlít ít | ngủn | Tính từ | ꪬꪱꪉ ꪹꪔꪸ꫁ꪙ ꪄꪨꪲꪒ ꪮꪲꪒ: đuôi ngắn ngủn |
| #2480 | ꪅꪩꪳ꪿ꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪉ | khlưng khlưng | đùng đùng | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪡ꫁ꪱ ꪒꪰꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪉ: tiếng sấm đùng đùng |
| #2472 | ꪅꪩꪱꪀ | khlạk | lờ, thời | Tính từ | ꪬ꫁ꪱꪉ ꪅꪩꪱꪀ: thả lờ; thả thời |
| #2473 | ꪅꪩꪱꪀ | khlạk | soạt | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪙꪽ ꪅꪩꪱꪀ ꪹꪮꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪴꪣ ꪼꪣ꫁: tiếng kêu soạt ở bụi cây |
| #2474 | ꪅꪩꪱꪒ | khlạt | — | Động từ | — |
| #2475 | ꪄꪨꪾ ꪚꪾ | khlằm bằm | tụt chân xuống vực | Động từ | — |
| #2476 | ꪵꪅꪩꪒ ꪵꪅꪩꪒ | khlẹt khlẹt | xạch xạch | Tính từ | ꪄꪲꪒ ꪀꪾꪚ ꪼꪡ ꪵꪅꪩꪒ ꪵꪅꪩꪒ: bật lửa đánh xạch xạch |
| #2478 | ꪄꪨꪷ꫁ ꪚꪷ꫁ | khlỏ bỏ | thun lủn | Tính từ | ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ ꪀꪴꪒ ꪄꪨꪷ꫁ ꪚꪷ꫁: ngón gay cụt thu lủn |