Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10370 | ꪣꪽ | mẵn | củ mài | Chưa xác định | — |
| #10385 | ꪣꪽ ꪵꪀꪚ | mẵn kép | củ mài trấu | Chưa xác định | — |
| #10384 | ꪣꪽ ꪭꪳꪚ | mẵn hựp | củ mài trắng | Chưa xác định | — |
| #10120 | ꪢꪱꪀ ꪹꪚꪱ | mák bàu | củ nâu | Chưa xác định | — |
| #3781 | ꪉꪮꪚ ꪉꪮꪥ | ngọp ngõi | củ rủsúc vật | Chưa xác định | ꪝꪳꪉ ꪼꪀ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪭ꪿ꪱ ꪉꪮꪚ ꪉ꪿ꪮꪥ: đàn gà bị toi củ rủ |
| #3793 | ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥ | ngốm ngôi | củ rủ | Chưa xác định | ꪶꪈ꪿ꪣ ꪶꪉ꪿ꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪼꪀ꪿ ꪹꪬꪱ: củ rủ như gà rù |
| #10390 | ꪣꪽ ꪮ꫁ꪮꪙ | mẵn ỏn | củ đậu | Chưa xác định | — |
| #10143 | ꪢꪱꪀ ꪵꪬ꫁ꪫ | mák hẻo | củ ấu | Chưa xác định | — |
| #12922 | ꪵꪬ꫁ꪫ | hẻo | củ ấucây | Chưa xác định | — |
| #2578 | ꪄꪮꪉ | khòng | của | Danh từ | ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪄꪮꪉ: người có của |
| #2579 | ꪄꪮꪉ | khòng | của | Phó từ / Khác | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪄꪮꪉ ꪄ꫁ꪮꪥ: bản mường của tôi |
| #10192 | ꪢꪱꪀ ꪹꪜꪱ꫁ | mák pảu | của bớn | Chưa xác định | — |
| #2580 | ꪄꪮꪣ ꪚ꪿ꪮꪣ | khòm bóm | của chìm | Danh từ | ꪄꪮꪉ ꪚ꪿ꪮꪣ ꪵꪔ꪿ ꪋ꪿ꪺ ꪜꪴ꪿: của chìm từ đời ông |
| #4632 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ | chương khòng | của cải, tài sản | Chưa xác định | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: của cải nhân dân |
| #4630 | ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄ꪿ꪱ | chương khá | của hồi môn | Chưa xác định | — |
| #2581 | ꪄꪮꪉ ꪋ꫁ꪮꪥ | khòng chọi | của quývh | Danh từ | ꪠꪱꪀ ꪄꪮꪉ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪼꪫ꫁ ꪶꪚ꪿ꪙ ꪩꪴꪙ ꪨꪰꪉ: gửi của quý để tưởng nhớ mai sau |
| #12072 | ꪨꪺ | lùa | củi | Chưa xác định | * ꪹꪮꪱ ꪹꪨꪱ ꪹꪣ ꪎꪴ꪿ ꪜ꪿ꪱ: đem củi vào rừng; chở nước ra biển |
| #12074 | ꪩ꪿ꪺ ꪶꪁ꪿ | lua kô | củi lụt | Chưa xác định | — |
| #1611 | ꪶꪁ꫁ꪙ ꪶꪁ꪿ | kộn kô | củi lụt | Danh từ | : |
| #9631 | ꪼꪡ ꪡꪳꪙ | fãy fữn | củi lửa | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪡꪳꪙ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪊꪰꪀ ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪊꪲ꪿ ꪶꪡꪒ: củi lửa thế này bao giờ mới sôi |