Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 18
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1364ꪀꪷ꫁kỏốngdàiDanh từ
ꪀꪷ꫁ ꪼꪣ꫁: ống tre
#1363ꪀꪷ꫁ ꪙꪾ꫁kỏ nặmống dẫn nướcDanh từ
:
#1360ꪀꪷ꫁ ꪮꪲ꫁ꪫkỏ ỉutrục ngang cái cán bông quay tayDanh từ
:
#1359ꪀꪷ꫁ ꪶꪀꪉkỏ kồngcái bật cungbật bôngDanh từ
:
#1361ꪀꪷ꫁ ꪹꪨ꫁ꪱkỏ lảu—Danh từ
:
#1362ꪀꪷ꫁ ꪼꪙkỏ nãyđốt trúc để quay guồng xa kéo sợiDanh từ
:
#2853ꪀꪸkìadơiChưa xác định—
#2854ꪀꪸ ꪚꪲ꫁kìa bỉdơi nhắtChưa xác định—
#2855ꪀꪸ ꪢꪱꪀkìa mákdơi quạChưa xác định—
#2857ꪀꪸ꪿ꪣ ꪬꪱkiếm hàtìm kiếmvật chấtChưa xác định
ꪀꪸ꪿ꪣ ꪬꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁: tìm kiếm thóc lúa
#2872ꪀꪸ꪿ꪫkiếuliềmChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪀꪸ꪿ꪫ: cái liềm
#2873ꪀꪸ꪿ꪫkiếugặt, háiChưa xác định
ꪀꪸ꪿ꪫ ꪹꪄꪱ꫁: gặt lúa; hái lúa
#2874ꪀꪸ꪿ꪫkiếuliềm, háiChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪀꪸ꪿ꪫ: lưỡi liềm; lưỡi hái
#2875ꪀꪸ꪿ꪫ ꪀꪮꪉkiếu kòng—Chưa xác định—
#2876ꪀꪸ꪿ꪫ ꪔꪱꪙkiếu tàngặt háiChưa xác định
ꪣꪺ ꪀꪸ꪿ꪫ ꪔꪱꪙ: mùa gặt hái
#2862ꪀꪸ꫁ꪉkiểngcamcâyChưa xác định—
#2863ꪀꪸ꫁ꪉkiểngnhẵnChưa xác định
ꪀꪸ꫁ꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪝꪱꪫ: nhẵn như bào
#2864ꪀꪸ꫁ꪉkiểngmượt, bóngChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪀꪸ꫁ꪉ: tóc mượt
#2867ꪀꪸ꫁ꪉ ꪁꪴ꫁ꪥkiểng kụinhẵn thínChưa xác định
ꪬꪺ ꪵꪎ꪿ꪙ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪁꪴ꫁ꪥ: đầu húi nhẵn thín
#2865ꪀꪸ꫁ꪉ ꪋꪴ꫁ꪥkiểng chụinhẵnChưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪀꪸ꫁ꪉ ꪋꪴ꫁ꪥ: nhẵn thức ăn