Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 18
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#769ꪛꪺbũahoá phépĐộng từ
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪻꪠ ꪭꪴ꫁ ꪛꪺ: không ai biết hoá phép
#770ꪛꪺ ꪛꪱꪉbũa bãnghoá phép thần thôngĐộng từ
:
#833ꪹꪚ꪿ꪣbướmchằm, đầm lầyDanh từ
:
#834ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣbướm bướmnung núcTính từ
ꪝꪲ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ: béo nung núc
#835ꪹꪚꪙbườntrăngDanh từ
ꪹꪚꪙ ꪬꪱꪥ: trăng sáng
#836ꪹꪚꪙbườnthánhDanh từ
ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: năm tháng trôi qua
#844ꪹꪚꪙ ꪼꪡbườn fãytháng ở cữDanh từ
:
#839ꪹꪚꪙ ꪻꪢ꪿bườn máưtrăng nonDanh từ
:
#840ꪹꪚꪙ ꪻꪢ꪿bườn máưsang tháng, thượng tuầnDanh từ
ꪹꪚꪙ ꪻꪢ꪿ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: sang tháng dựng nhà
#841ꪹꪚꪙ ꪣꪳꪒbườn mựttối trờiTính từ
ꪹꪚꪙ ꪣꪳꪒ ꪼꪜ ꪥꪱꪀ: trời tối khó đi
#842ꪹꪚꪙ ꪘ꫁ꪱbườn nả—Danh từ
:
#845ꪹꪚꪙ ꪹꪔꪸꪣbườn tềmđầy thángTính từ
ꪨꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪼꪒ꫁ ꪹꪚꪙ ꪹꪔꪸꪣ: cháu sinh được đầy tháng
#843ꪹꪚꪙ ꪮ꪿ꪮꪙbườn ón—Danh từ
:
#837ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚbườn đắptrăng tànDanh từ
ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ ꪡ꫁ꪱ ꪣꪳꪒ: trăng tàn trời tối
#838ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚbườn đắptháng tậnDanh từ
* ꪜꪲ ꪹꪋ꪿ꪙ ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ: năm cùng tháng tận
#846ꪹꪚ꫁ꪉbưởng—Danh từ
:
#329ꪛ꫁ꪱꪣbạmhõmnúiDanh từ
ꪛ꫁ꪱꪣ ꪝꪴ: hõm núi
#352ꪛ꫁ꪱꪙbạnbạnDanh từ
ꪼꪜ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ: đi thăm bạn
#354ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉbạn fưỡngbạn bè, bầu bạnDanh từ
:
#353ꪛ꫁ꪱꪙ ꪭ꫁ꪮꪀbạn họcbạn họcDanh từ
ꪛ꫁ꪱꪙ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: bạn học từ nhỏ