Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6758 | ꪔꪱꪒ ꪫꪲ | tát vĩ | nan quạt | Chưa xác định | — |
| #6632 | ꪔꪱꪙ | tàn | thốt nốtcây | Chưa xác định | — |
| #6633 | ꪔꪱꪙ | tàn | háihái lúa từng bông | Chưa xác định | — |
| #6848 | ꪔꪱꪙ ꪠꪲ꪿ꪫ | tàn fíu | tắc tị | Chưa xác định | ꪕꪷ꪿ ꪙꪾ꫁ ꪔꪽ ꪠꪲ꪿ꪫ: cống nước tắc tị |
| #6744 | ꪔꪱꪚ | táp | —một món ăn bằng thịt tái | Chưa xác định | — |
| #6745 | ꪔꪱꪚ | táp | đẽocây to | Chưa xác định | ꪔꪱꪚ ꪼꪣ꫁ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đẽo cột nhà |
| #6746 | ꪔꪱꪚ | táp | ốp | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪔꪱꪚ ꪠꪱ: dùng ván ốp vào phên |
| #6747 | ꪔꪱꪚ | táp | phất | Chưa xác định | ꪔꪱꪚ ꪫꪲ: phất quạt |
| #6748 | ꪔꪱꪚ ꪥ꫁ꪱꪉ | táp dạng | xọp, đét | Chưa xác định | ꪠꪮꪣ ꪔꪱꪚ ꪥ꫁ꪱꪉ: gầy xọp, gầy đét |
| #6749 | ꪔꪱꪚ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ | táp ớc | lồng ngực | Chưa xác định | — |
| #6611 | ꪔꪱꪣ | tàm | tra, gắn | Chưa xác định | ꪔꪱꪣ ꪁꪽ ꪎꪸꪣ: tra cán thuổng |
| #6612 | ꪔꪱꪣ | tàm | nốivật cứng | Chưa xác định | ꪔꪱꪣ ꪼꪣ꫁ ꪵꪢ꫁ꪙ ꪢꪱꪀ: nối cây chòi quả |
| #6613 | ꪔꪱꪣ | tàm | đuncủi đóm | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪨꪺ ꪣꪱ ꪔꪱꪣ: kiếm củi về đun |
| #6621 | ꪔꪱꪣ ꪅꪮꪉ | tàm khõng | theo lề thói, theo tục | Chưa xác định | — |
| #6616 | ꪔꪱꪣ ꪋ꫁ꪮꪉ | tàm chọng | động tóc | Chưa xác định | ꪔꪱꪣ ꪋ꫁ꪮꪉ ꪻꪬ꫁ ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪻꪐ꪿: độn tóc cho búi tóc to |
| #6626 | ꪔꪱꪣ ꪎꪱꪥ | tàm sài | lục tục | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪣ ꪎꪱꪥ ꪀꪽ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: người lục tục nhau ra đường |
| #6627 | ꪔꪱꪣ ꪏꪾ ꪚꪱꪥ | tàm sẵm bài | tỉnh bơ | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪤꪴ꪿ ꪒꪲ ꪔꪱꪣ ꪏꪾ ꪚꪱꪥ: bảo làm cứ tỉnh bơ |
| #6618 | ꪔꪱꪣ ꪒꪲ | tàm đì | ước vọng | Chưa xác định | — |
| #6622 | ꪔꪱꪣ ꪔꪱꪥ | tàm tài | mửa mật | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪱꪣ ꪔꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ: làm mửa mật mới được ăn |
| #6623 | ꪔꪱꪣ ꪔꪱꪥ | tàm tài | đến cùng | Chưa xác định | ꪩꪮꪥ ꪔꪱꪣ ꪔꪱꪥ, ꪹꪛꪷ꪿ꪥ ꪹꪒꪸ꪿ꪙ ꪀꪴꪉ: |