Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6507 | ꪔꪱ ꪭꪴ꪿ꪉ | tà hung | trơ mắt | Chưa xác định | — |
| #6510 | ꪔꪱ ꪵꪄꪫ | tà khèo | gườm | Chưa xác định | ꪦꪱ ꪵꪄꪫ ꪻꪎ꪿ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: gườm trẻ con |
| #6523 | ꪔꪱ ꪵꪔꪀ | tà ték | mùmắng | Chưa xác định | ꪣꪳꪉ ꪔꪱ ꪵꪔꪀ ꪮ꪿ꪱ!: mày mù đấy à! |
| #6512 | ꪔꪱ ꪵꪨꪫ | tà lèo | mắt cáo | Chưa xác định | ꪎꪱꪙ ꪔꪱ ꪵꪨꪫ: đan mắt cáo |
| #6513 | ꪔꪱ ꪵꪨꪫ | tà lèo | phên mắt cáodấu hiệu kiêng, cấm | Chưa xác định | — |
| #6519 | ꪔꪱ ꪹꪉꪷꪙ | tà ngỡn | tiền mặt | Chưa xác định | * ꪖꪮꪒ ꪔꪱ ꪹꪉꪷꪙ: rút tiền mặt |
| #6526 | ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ | tà vễn | mặt trời | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀ: mặt trời mọc |
| #6600 | ꪔꪱꪀ | ták | phơi | Chưa xác định | ꪔꪱꪀ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: phơi quần áo |
| #6601 | ꪔꪱꪀ ꪀ꫁ꪱꪣ | ták kảm | sườn sượt | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪔꪱꪀ ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤꪴ꪿ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: nằm sườn sượt suốt cả ngày |
| #6602 | ꪔꪱꪀ ꪵꪄ | ták khè | dãi thẻ | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪱꪀ ꪄꪱ: ngồi dãi thẻ |
| #6603 | ꪔꪱꪀ ꪵꪉ꪿ꪉ ꪵꪉ꪿ꪉ | ták ngeng ngeng | quay títcon quay | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪱꪉ ꪔꪱꪀ ꪵꪉ꪿ꪉ ꪵꪉ꪿ꪉ: con quay quay tít |
| #6649 | ꪔꪱꪉ | tàng | thay | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪱꪉ: làm thay |
| #6650 | ꪔꪱꪉ | tàng | đậy | Chưa xác định | ꪜꪰꪉ ꪹꪙꪷ꫁ ꪔꪱꪉ: trả nợ đậy |
| #6651 | ꪔꪱꪉ | tàng | tang | Chưa xác định | ꪔꪱꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒꪾ: tang vải đen |
| #6652 | ꪔꪱꪉ | tàng | loại, cỡ | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪣꪲ ꪨꪱꪥ ꪔꪱꪉ: áo có nhiều loại áo; áo có nhiều cỡ |
| #6655 | ꪔꪱꪉ ꪔꪲꪙ | tàng tìn | thay chân | Chưa xác định | ꪜꪲ ꪔꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪛ꫁ꪱꪙ: đi thay chân bạn |
| #6653 | ꪔꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ | tàng nả | thay mặt | Chưa xác định | ꪔꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: thay mặt anh em |
| #6654 | ꪔꪱꪉ ꪹꪝ꫁ | tàng pựa | trừ bữa | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪠꪷ꫁ ꪔꪱꪉ ꪹꪝ꫁: ăn phở trừ bữa |
| #6756 | ꪔꪱꪒ | tát | giát | Chưa xác định | ꪔꪱꪒ ꪹꪥꪉ: giát giường |
| #6757 | ꪔꪱꪒ | tát | tháccao | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪔꪱꪒ: nước đổ xuống thác |