Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 178
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6507ꪔꪱ ꪭꪴ꪿ꪉtà hungtrơ mắtChưa xác định—
#6510ꪔꪱ ꪵꪄꪫtà khèogườmChưa xác định
ꪦꪱ ꪵꪄꪫ ꪻꪎ꪿ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: gườm trẻ con
#6523ꪔꪱ ꪵꪔꪀtà tékmùmắngChưa xác định
ꪣꪳꪉ ꪔꪱ ꪵꪔꪀ ꪮ꪿ꪱ!: mày mù đấy à!
#6512ꪔꪱ ꪵꪨꪫtà lèomắt cáoChưa xác định
ꪎꪱꪙ ꪔꪱ ꪵꪨꪫ: đan mắt cáo
#6513ꪔꪱ ꪵꪨꪫtà lèophên mắt cáodấu hiệu kiêng, cấmChưa xác định—
#6519ꪔꪱ ꪹꪉꪷꪙtà ngỡntiền mặtChưa xác định
* ꪖꪮꪒ ꪔꪱ ꪹꪉꪷꪙ: rút tiền mặt
#6526ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙtà vễnmặt trờiChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀ: mặt trời mọc
#6600ꪔꪱꪀtákphơiChưa xác định
ꪔꪱꪀ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: phơi quần áo
#6601ꪔꪱꪀ ꪀ꫁ꪱꪣták kảmsườn sượtChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪔꪱꪀ ꪀ꫁ꪱꪣ ꪤꪴ꪿ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: nằm sườn sượt suốt cả ngày
#6602ꪔꪱꪀ ꪵꪄták khèdãi thẻChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪱꪀ ꪄꪱ: ngồi dãi thẻ
#6603ꪔꪱꪀ ꪵꪉ꪿ꪉ ꪵꪉ꪿ꪉták ngeng ngengquay títcon quayChưa xác định
ꪎ꪿ꪱꪉ ꪔꪱꪀ ꪵꪉ꪿ꪉ ꪵꪉ꪿ꪉ: con quay quay tít
#6649ꪔꪱꪉtàngthayChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪱꪉ: làm thay
#6650ꪔꪱꪉtàngđậyChưa xác định
ꪜꪰꪉ ꪹꪙꪷ꫁ ꪔꪱꪉ: trả nợ đậy
#6651ꪔꪱꪉtàngtangChưa xác định
ꪔꪱꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒꪾ: tang vải đen
#6652ꪔꪱꪉtàngloại, cỡChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪣꪲ ꪨꪱꪥ ꪔꪱꪉ: áo có nhiều loại áo; áo có nhiều cỡ
#6655ꪔꪱꪉ ꪔꪲꪙtàng tìnthay chânChưa xác định
ꪜꪲ ꪔꪱꪉ ꪔꪲꪙ ꪛ꫁ꪱꪙ: đi thay chân bạn
#6653ꪔꪱꪉ ꪘ꫁ꪱtàng nảthay mặtChưa xác định
ꪔꪱꪉ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: thay mặt anh em
#6654ꪔꪱꪉ ꪹꪝ꫁tàng pựatrừ bữaChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪠꪷ꫁ ꪔꪱꪉ ꪹꪝ꫁: ăn phở trừ bữa
#6756ꪔꪱꪒtátgiátChưa xác định
ꪔꪱꪒ ꪹꪥꪉ: giát giường
#6757ꪔꪱꪒtáttháccaoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪔꪱꪒ: nước đổ xuống thác