Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 178
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1155ꪼꪀ꫁kảylũ lượtChưa xác định
ꫛ ꪼꪀ꫁ ꪼꪜ ꪩꪱꪒ: người lũ lượt đi chợ
#1082ꪁꪱꪚkạpnềnChưa xác định
ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: nền nhà
#1084ꪁꪱꪚkạpphátDanh từ
ꪕꪮꪒ ꪁꪱꪚ ꪚ꪿ꪮꪉ ꫜ: đá một phát bóng
#1090ꪁꪱꪚkạpquảDanh từ
ꪀꪾ ꪜ꫁ꪽ ꪻꪎ꪿ ꪁꪱꪚ ꫜ: đấm cho một quả
#1091ꪁꪱꪚkạpquắn, cúDanh từ
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪁꪱꪚ ꫜ: chơi cho một quắn
#1093ꪁꪱꪚ ꪡꪰꪒkạp fặttớpĐộng từ
ꪢꪱ ꪁꪱꪚ ꪡꪰꪒ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿: chó tớp miếng thịt
#1085ꪁꪱꪚ ꪁꪱkạp kãchập chờn, lơ mơ, mơ màngTính từ
ꪒꪺ ꪙꪮꪙ ꪁꪱꪚ ꪁꪱ: giấc ngủ chập chờn
#1092ꪁꪱꪚ ꪁꪱkạp kãlõm bõm, loáng thoángTính từ
ꪉꪲꪙ ꪁꪱꪚ ꪁꪱ: nghe lõm bõm
#1086ꪁꪱꪚ ꪁꪰꪒkạp kặtchỗ hiểm, huyệtDanh từ
ꪵꪚ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪁꪱꪚ ꪁꪰꪒ ꪔꪱꪥ ꪼꪈ: bắn trúng chỗ hiểm chết ngay
#1094ꪁꪱꪚ ꪼꪖkạp thàyluống càyDanh từ
:
#1095ꪁꪱꪚ ꪔ꪿ꪮꪀkạp tóc—Động từ
:
#1096ꪁꪱꪚ ꪕꪮꪒkạp tọtcú đá, mòng giòDanh từ
ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪁꪱꪚ ꪕꪮꪒ ꫜ: cho nó một cú đá
#1099ꪁꪱꪒkạtràng, chằngĐộng từ
ꪁꪱꪒ ꪔꪴ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: ràng cửa cho chặt
#1100ꪁꪱꪒkạtđóngĐộng từ
ꪁꪱꪒ ꪵꪝ: đóng mảng; đóng bè
#1104ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙkạt kiễnràng buộcĐộng từ
ꪹꪋꪀ ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪀ꫁ ꪼꪒ꫁: dây ràng buộc không cởi được
#1105ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙkạt kiễngắn bóĐộng từ
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ ꪀꪽ: anh em gắn bó nhau
#1109ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙkạt sànđoàn kếtĐộng từ
:
#1157ꪼꪁ꫁kạy—Động từ
:
#1158ꪼꪁ꫁ ꪹꪝꪷ꪿ꪉkạy pơngnương cậyĐộng từ
ꪼꪁ꫁ ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: nương cậy anh em
#1274ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿kbắc kbáyxốc nổiTính từ
ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿: ăn nói xốc nổi