Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1155 | ꪼꪀ꫁ | kảy | lũ lượt | Chưa xác định | ꫛ ꪼꪀ꫁ ꪼꪜ ꪩꪱꪒ: người lũ lượt đi chợ |
| #1082 | ꪁꪱꪚ | kạp | nền | Chưa xác định | ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: nền nhà |
| #1084 | ꪁꪱꪚ | kạp | phát | Danh từ | ꪕꪮꪒ ꪁꪱꪚ ꪚ꪿ꪮꪉ ꫜ: đá một phát bóng |
| #1090 | ꪁꪱꪚ | kạp | quả | Danh từ | ꪀꪾ ꪜ꫁ꪽ ꪻꪎ꪿ ꪁꪱꪚ ꫜ: đấm cho một quả |
| #1091 | ꪁꪱꪚ | kạp | quắn, cú | Danh từ | ꪮꪲ꫁ꪙ ꪁꪱꪚ ꫜ: chơi cho một quắn |
| #1093 | ꪁꪱꪚ ꪡꪰꪒ | kạp fặt | tớp | Động từ | ꪢꪱ ꪁꪱꪚ ꪡꪰꪒ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿: chó tớp miếng thịt |
| #1085 | ꪁꪱꪚ ꪁꪱ | kạp kã | chập chờn, lơ mơ, mơ màng | Tính từ | ꪒꪺ ꪙꪮꪙ ꪁꪱꪚ ꪁꪱ: giấc ngủ chập chờn |
| #1092 | ꪁꪱꪚ ꪁꪱ | kạp kã | lõm bõm, loáng thoáng | Tính từ | ꪉꪲꪙ ꪁꪱꪚ ꪁꪱ: nghe lõm bõm |
| #1086 | ꪁꪱꪚ ꪁꪰꪒ | kạp kặt | chỗ hiểm, huyệt | Danh từ | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪊꪾꪚ ꪁꪱꪚ ꪁꪰꪒ ꪔꪱꪥ ꪼꪈ: bắn trúng chỗ hiểm chết ngay |
| #1094 | ꪁꪱꪚ ꪼꪖ | kạp thày | luống cày | Danh từ | : |
| #1095 | ꪁꪱꪚ ꪔ꪿ꪮꪀ | kạp tóc | — | Động từ | : |
| #1096 | ꪁꪱꪚ ꪕꪮꪒ | kạp tọt | cú đá, mòng giò | Danh từ | ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪁꪱꪚ ꪕꪮꪒ ꫜ: cho nó một cú đá |
| #1099 | ꪁꪱꪒ | kạt | ràng, chằng | Động từ | ꪁꪱꪒ ꪔꪴ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: ràng cửa cho chặt |
| #1100 | ꪁꪱꪒ | kạt | đóng | Động từ | ꪁꪱꪒ ꪵꪝ: đóng mảng; đóng bè |
| #1104 | ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ | kạt kiễn | ràng buộc | Động từ | ꪹꪋꪀ ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ ꪻꪎ꪿ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪀ꫁ ꪼꪒ꫁: dây ràng buộc không cởi được |
| #1105 | ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ | kạt kiễn | gắn bó | Động từ | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪁꪱꪒ ꪁꪸꪙ ꪀꪽ: anh em gắn bó nhau |
| #1109 | ꪁꪱꪒ ꪎꪱꪙ | kạt sàn | đoàn kết | Động từ | : |
| #1157 | ꪼꪁ꫁ | kạy | — | Động từ | : |
| #1158 | ꪼꪁ꫁ ꪹꪝꪷ꪿ꪉ | kạy pơng | nương cậy | Động từ | ꪼꪁ꫁ ꪹꪝꪷ꪿ꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: nương cậy anh em |
| #1274 | ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿ | kbắc kbáy | xốc nổi | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪀꪚꪰꪀ ꪼꪀꪚ꪿: ăn nói xốc nổi |