Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4821 | ꪹꪎꪱ ꪭꪫꪱ | sàu hõa | cột con | Chưa xác định | — |
| #4817 | ꪹꪎꪱ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ | sàu chơng | cột cái | Chưa xác định | — |
| #6179 | ꪒꪰꪀ ꪕꪱꪉ | đắc tãng | cột cây số | Chưa xác định | — |
| #4822 | ꪹꪎꪱ ꪹꪡꪥ | sàu fưỡi | cột hiên | Chưa xác định | — |
| #6178 | ꪒꪰꪀ ꪹꪣ꪿ꪉ | đắc mương | cột mường, cột nướctượng trưng | Chưa xác định | ꪒꪰꪀ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ: cột mường vững bền |
| #6173 | ꪒꪰꪀ | đắc | cột mốc | Chưa xác định | ꪒꪰꪀ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: cột mốc biên giới |
| #3667 | ꪈꪾ | ngằm | cớm | Chưa xác định | ꪈꪾ ꪵꪒꪒ: cớm nắng |
| #13098 | ꪭ꪿ꪮꪥ | hoi | cớn, cơn cớn | Chưa xác định | ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪭ꪿ꪮꪥ: lưỡi dao cớn |
| #1660 | ꪹꪁꪷ | kỡ | cờ | Danh từ | ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪶꪜ꪿ꪉ ꪜꪲꪫ: lá cờ phấp phới |
| #1662 | ꪹꪁꪷ | kỡ | cờ | Danh từ | ꪔꪷ꪿ ꪹꪁꪷ: đánh cờ |
| #3849 | ꪉꪺꪉ | nguỗng | cờ | Chưa xác định | ꪉꪺꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: cờ ngô |
| #1663 | ꪹꪁꪷ ꪬꪱꪉ ꪵꪮ꪿ꪙ | kỡ hàng én | cờ đuôi nheo | Danh từ | : |
| #7507 | ꪕꪺꪙ | tuỗn | cờ, bôngdài | Chưa xác định | ꪕꪺꪙ ꪹꪩꪱ: bông lau |
| #9441 | ꪹꪜꪥ ꪶꪔ | pười tồ | cởi trần, xoay trần | Chưa xác định | — |
| #1940 | ꪵꪀ꫁ | kẻ | cởi, cổi | Động từ | ꪵꪀ꫁ ꪹꪎ꫁: cởi áo |
| #12098 | ꪩꪴꪀ ꪣꪸ | lụk mĩa | cợ con | Chưa xác định | — |
| #3005 | ꪀꪨꪲ꪿ꪀ ꪀꪲ꪿ꪀ ꪀꪮꪀ | klíc kíc kók | cợt lợt, cợt nhợt | Chưa xác định | ꪀꪨꪲ꪿ꪀ ꪀꪲ꪿ꪀ ꪀꪮꪀ ꪀꪾꪚ ꪠꪴ꫁ ꪻꪐ꪿: cợt lợt với người lớn |
| #13055 | ꪬꪨꪲꪀ ꪵꪬꪨꪀ | hlík hlék | cợt nhả | Chưa xác định | ꪬꪨꪲꪀ ꪵꪬꪨꪀ ꪀꪾꪚ ꪠꪴ꫁ ꪻꪐ꪿: cợt nhả với người lớn |
| #4295 | ꪊꪨꪷ ꪵꪊꪨ | chlò chlè | cợt nhợt | Chưa xác định | ꪊꪨꪷ ꪵꪊꪨ ꪀꪾꪚ ꪠꪴ꫁ ꪻꪐ꪿: cợt nhợt với người lớn |
| #7638 | ꪹꪖꪱ꫁ | thảu | cụ | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪴꪚ ꪁꪺꪙ: cụ ấy không hút thuốc |