Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 177
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1098ꪀꪱꪒ ꪫꪽkát vẵntốc độChưa xác định
ꪀꪱꪒ ꪫꪽ ꪎꪲ꪿ ꪼꪀ ꪶꪎ꪿: tốc độ bốn cây số
#1137ꪼꪀ꪿káygàDanh từ
* ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ: vịt đẻ gà nuôi; mẹ gà con vịt
#1139ꪼꪀ꪿ ꪊꪸꪚkáy chiếpgà conDanh từ
:
#1149ꪼꪀ꪿ ꪡꪱꪉkáy fãnggà mờDanh từ
ꪔꪱ ꪼꪀ꪿ ꪡꪱꪉ: gà mắt mờ
#1141ꪼꪀ꪿ ꪭꪱꪣkáy hãmgà giòDanh từ
:
#1138ꪼꪀ꪿ ꪁꪱkáy kãgà đực, gà hoaDanh từ
:
#1143ꪼꪀ꪿ ꪵꪄ꫁káy khẻgà gôDanh từ
:
#1142ꪼꪀ꪿ ꪄꪽkáy khằngà gáyDanh từ
ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪎꪮꪉ ꪹꪎꪱ: gà gáy canh hai
#1144ꪼꪀ꪿ ꪹꪄ꪿ꪉkáy khướnggà mái tơDanh từ
:
#1151ꪼꪀ꪿ ꪁꪫꪱꪉkáy koãnggà kim tiềnDanh từ
:
#1140ꪼꪀ꪿ ꪁꪮꪙkáy kõngà chọi, gà nòiDanh từ
:
#1145ꪼꪀ꪿ ꪣꪱꪙ ꪣꪮꪀkáy mãn mọkgà mái ghẹChưa xác định
:
#1146ꪼꪀ꪿ ꪵꪣ꪿káy megà máiDanh từ
:
#1147ꪼꪀ꪿ ꪙꪾ꫁káy nặmgà nước, gà đồngDanh từ
:
#1148ꪼꪀ꪿ ꪜ꪿ꪱkáy pá—Danh từ
:
#1150ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿káy pogà trống, gà sốngDanh từ
* ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: gà trống nuôi con
#1152ꪼꪀ꪿ ꪹꪖ꪿ꪙkáy thướngà rừngDanh từ
:
#1153ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪙkáy tòngà thiếnDanh từ
:
#1156ꪼꪁkãyrêu đáDanh từ
:
#1154ꪼꪀ꫁kảydâm dụcp.
: