Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 176
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6870ꪔꪰ꫁ꪉtẳngđứngtrang phụcChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪁꪷ ꪔꪰ꫁ꪉ: áo cổ đứng
#6871ꪔꪰ꫁ꪉtẳngvổngChưa xác định
ꪀ꫁ꪱꪙ ꪒꪸ꪿ꪉ ꪔꪰ꫁ꪉ: cán cân vổng
#6872ꪔꪰ꫁ꪉtẳngbắcChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪢꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪄꪱ꫁: bắc nồi làm cơm
#6873ꪔꪰ꫁ꪉtẳngxâyChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪈ꫁ꪮꪥ: xây nhà ngói
#6876ꪔꪰ꫁ꪉ ꪀꪷ꪿tẳng kógây dựng, thiết lậpChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪀꪷ꪿ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: gây dựng nhà cửa
#6877ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷtẳng kõngẩng cổChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪎꪸ ꪵꪩ: ngẩng cổ mà nhìn
#6878ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷtẳng kõnhư phỗngChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪎꪸ ꪡꪰꪉ: ngồi như phỗng mà nghe
#6883ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬꪴtẳng hùdỏng taiChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪬꪴ ꪡꪰꪉ: dỏng tai nghe
#6884ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪔ꪿ꪉtẳng téngxây dựngChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: xây dựng bản mường
#6882ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪤ꫁tẳng dẻdựng vóChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪵꪤ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: ngựa dựng vó lên
#6879ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀtẳng kốcbắt đầuChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: bắt đầu làm việc
#6880ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀtẳng kốckhởi xướngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ: người khởi xướng
#6881ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙtẳng kổnchổng môngChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱ: chổng mông lên trời
#6875ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪊꪨꪒtẳng chlốtdựng đứngChưa xác định
ꪜꪰꪀ ꪄꪫꪱꪀ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪊꪨꪒ: cắm chông dựng đứng
#6874ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪀꪱ꫁tẳng kảutẳng cảubúi tóc ngược lên đỉnh đầuChưa xác định—
#6496ꪔꪱtàmắtChưa xác định
ꪔꪱ ꪎꪸ꫁ꪉ: mắt tinh
#6497ꪔꪱtàmắt, mấuChưa xác định
ꪔꪱ ꪼꪣ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ: mắt tre
#6498ꪔꪱtàsẹocâyChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪣꪲ ꪔꪱ: tấm ván có sẹo
#6499ꪔꪱtàgiải quyếtChưa xác định
ꪹꪣꪷꪥ ꪭꪫꪸ꫁ꪙ ꪶꪩꪉ ꪣꪱ ꪔꪱ: mời huyện xuống giải quyết
#6501ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉtà kạngmắt dại, mắt đờChưa xác định
ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ ꪊꪲ꪿ ꪨꪷ ꪔꪱꪥ: mắt dại sắp chết