Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 176
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#895ꪁ꪿ꪱ ꪁꪮꪙka kõngiá cảDanh từ
:
#896ꪁ꪿ꪱ ꫛka kỗnlàoDanh từ
ꪹꪮꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪁ꪿ꪱ ꫛ: lấy tiền làm lào
#943ꪁ꪿ꪱꪥkaicaiĐộng từ
ꪁ꪿ꪱꪥ ꪁꪺꪙ ꪀꪴꪒ: cai thuốc lá
#971ꪁ꪿ꪱꪙkanbếtTính từ
ꪹꪩꪒ ꪁ꪿ꪱꪙ: bết máu
#1028ꪁ꪿ꪱꪉkanglêu têuTính từ
ꪼꪜ ꪁ꪿ꪱꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: đi lêu têu cả ngày
#1127ꪻꪁ꪿kaưsưng, bươuĐộng từ
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪻꪁ꪿: ngã sưng trán
#1128ꪻꪁ꪿kaưđớplóngĐộng từ
ꪻꪁ꪿ ꪨꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ: đớp nhiều làm ít
#1129ꪻꪁ꪿ ꪹꪚꪸꪉkaư bềngsưng sỉaTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿ ꪹꪚꪸꪉ: mặt sưng sỉa
#1132ꪼꪀkàycâyđo đạcDanh từ
ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪮꪉ ꪼꪀ ꪭꪮꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ: khoảng hai cây đến bản
#1133ꪼꪀkàyxavhTính từ
ꪙꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: nàng ở mường xa
#1134ꪼꪀkày—Tính từ
:
#1136ꪼꪀ ꪬ꪿ꪱꪉkày háng—vhTính từ
:
#1135ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀkày kécxa cáchvhChưa xác định
ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪝꪽ ꪜꪲ: xa cách ngàn thu
#1078ꪀꪱꪚ ꪹꪬꪀkáp hướk—Danh từ
:
#1079ꪀꪱꪚ ꪄꪮꪙkáp khònvỏ cây khôDanh từ
:
#1076ꪀꪱꪚ ꪀ꫁ꪺꪉkáp kuổngcon sò, con traiDanh từ
:
#1077ꪀꪱꪚ ꪀꪳkáp kừméptrâu bòDanh từ
:
#1080ꪀꪱꪚ ꪘꪱkáp nàmo nangDanh từ
:
#1081ꪀꪱꪚ ꪶꪎꪀkáp sốkgàuDanh từ
:
#1097ꪀꪱꪒkátchừng mựcDanh từ
ꪶꪤ꪿ꪉ ꪊ꪿ꪱꪥ ꪣꪲ ꪀꪱꪒ: chi tiêu có chừng mực