Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2190 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪭꪱꪉ | khảu hãng | cốm già | Danh từ | : |
| #1623 | ꪶꪀ꪿ꪉ | kống | cống | Động từ | ꪄꪮꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪜꪺ: của cống vua |
| #7144 | ꪕꪷ꪿ | to | cống | Chưa xác định | ꪕꪷ꪿ ꪙꪾ꫁: cống nước |
| #5596 | ꪎ꪿ꪺꪥ | suối | cống, cống nạp | Chưa xác định | ꪄꪮꪉ ꪎ꪿ꪺꪥ ꪜꪺ: vật cống nạp vua |
| #1523 | ꪶꪀ꪿ꪀ | kốc | cốp | Động từ | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: cốp vào đầu |
| #2674 | ꪶꪄꪚ ꪶꪄꪚ | khốp khốp | cốp cốp | Tính từ | ꪡꪰꪀ ꪠꪰꪀ ꪢꪴ ꪙꪽ ꪶꪄꪚ ꪶꪄꪚ: băm rau lợn kêu cốp cốp |
| #13368 | ꪬꪺ | hùa | cốt | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪬꪺ: cốt rượu |
| #1535 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪙ | kốc kén | cốt lõi | Danh từ | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪄꪮꪉ ꪛꪱꪥ ꪪꪽ: cốt lõi của bài văn |
| #1087 | ꪁꪱꪚ | cốt đất | Chưa xác định | ꪁꪱꪚ ꪎꪺꪙ ꪫꪱꪉ ꪹꪭ꫁: cốt đất vườn bỏ hoang | |
| #1601 | ꪶꪁ꫁ꪙ | kộn | cồn | Danh từ | ꪶꪁ꫁ꪙ ꪁ꫁ꪽ: cồn xoa bóp |
| #1541 | ꪶꪁ꫁ꪀ ꪶꪁ꫁ꪀ | kộc kộc | cồng cộc | Tính từ | ꪔ꪿ꪮꪥ ꪼꪣ꫁ ꪙꪽ ꪶꪁ꫁ꪀ ꪶꪁ꫁ꪀ: gõ cây kêu cồng cộc |
| #1365 | ꪁꪷ | kõ | cổ | Danh từ | * ꪀꪾ ꪁꪷ ꪉꪴ ꪹꪬ꪿ꪱ: nắm cổ rắn hổ mang; cưỡi lưng hổ |
| #1371 | ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫ | kõ kíu | cổ bồng | Tính từ | ꪭꪱꪥ ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫ: giày cổ bồng |
| #1376 | ꪁꪷ꪿ ꪵꪁ꪿ꪉ | ko keng | cổ chân | Danh từ | : |
| #1369 | ꪁꪷ ꪬꪮꪥ | kõ hòi | cổ họng | Danh từ | : |
| #1374 | ꪁꪷ꪿ | ko | cổ, cườmchân tay | Danh từ | ꪁꪷ꪿ ꪵꪄꪙ: cổ tay; cườm tay |
| #7428 | ꪔꪴ | tù | cổng | Chưa xác định | ꪔꪴ ꪩꪱꪒ: cổng chợ |
| #7430 | ꪔꪴ ꪚ꫁ꪱꪙ | tù bản | cổng bản, cổng làng | Chưa xác định | — |
| #9701 | ꪠꪰꪒ ꪔꪴ ꪀꪴ꫁ꪉ | fắt tù kủng | cổng chào | Chưa xác định | — |
| #1516 | ꪶꪁ꫁ | kộ | cỗ | Danh từ | ꪀꪲꪙ ꪶꪁ꫁: ăn cỗ |