Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 175
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6812ꪔꪰꪀtắcđơm, xớiChưa xác định
ꪔꪰꪀ ꪹꪄꪱ꫁: đơm cơm; xới cơm
#6813ꪔꪰꪀ ꪵꪠꪚtắc fépphép tắcChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪔꪰꪀ ꪵꪠꪚ: ăn ở phép tắc
#6860ꪔꪰꪉtằngnhựa đánh bẫy chimChưa xác định—
#6907ꪔꪰꪒtắttắtChưa xác định
ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪔꪰꪒ: đi đường tắt
#6908ꪔꪰꪒtắtchặt, đốnChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪼꪣ꫁: chặt cây
#6909ꪔꪰꪒtắtcắtChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪎꪱꪥ ꪒꪸ꫁ꪙ: cắt dây điện
#6910ꪔꪰꪒtắtkhỏi, cấtChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ: bệnh đã khỏi
#6914ꪔꪰꪒ ꪔ꪿ꪮꪙtắt tónxắnChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪔ꫁ꪣ: xắn bánh chưng
#6912ꪔꪰꪒ ꪕꪱꪉtắt tãngcắt đường Chưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪕꪱꪉ ꪀꪱꪥ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: cắt đường qua biên giới
#6913ꪔꪰꪒ ꪕꪱꪉtắt tãngcắt đứtChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪣꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪽ: cắt đứt quan hệ với nhau
#6911ꪔꪰꪒ ꪻꪊtắt chàưtắt hơi, tắt nghỉChưa xác định—
#6861ꪔꪰ꪿ꪉtắngghếChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngồi ghế
#6863ꪔꪰ꪿ꪉ ꪀ꪿ꪱtắng kághế băngChưa xác định—
#6862ꪔꪰ꪿ꪉ ꪚ꫁ꪮꪣtắng bỏmđòn ghế, đòn ngồiChưa xác định—
#6868ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙtắng pãnbàn ghếChưa xác định—
#6867ꪔꪰ꪿ꪉ ꪣ꫁ꪱtắng mạ—Chưa xác định—
#6865ꪔꪰ꪿ꪉ ꪭꪲtắng hĩghế dàiChưa xác định—
#6866ꪔꪰ꪿ꪉ ꪮꪲꪉtắng ìngghế tựa, ghế dựaChưa xác định—
#6864ꪔꪰ꪿ꪉ ꪹꪁ꪿ꪥtắng kươighế bànhChưa xác định—
#6869ꪔꪰ꫁ꪉtẳngdựngChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: dựng nhà