Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5779 | ꪐ꫁ꪱ ꪬꪴꪒ | nhả hút | cỏ mần trầu | Chưa xác định | — |
| #4915 | ꪏꪾ꫁ | sặm | cố | Chưa xác định | * ꪏꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪝꪲ: cố cơm thì béo |
| #4382 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪋꪷ | chóng chõ | cố công | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪋꪷ ꪎꪸ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: cố gắng địu em |
| #4384 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪄ꫁ꪽ | chóng khẳn | cố lo liệu | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪄ꫁ꪽ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: cố lo liệu việc nhà |
| #4383 | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪹꪥ꫁ꪙ | chóng dượn | cố làm lụng | Chưa xác định | — |
| #13613 | ꪬꪳꪚ ꪻꪎ꪿ | hứp sáư | cố lên | Chưa xác định | ꪬꪳꪚ ꪻꪎ꪿ ꪯꪲ! ꪊꪲ꪿ ꪭꪮꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ!: cố lên đi! sắp đến rồi! |
| #130 | ꪮ꫁ꪱ ꪵꪘ꫁ꪉ | ả nẻng | cố tình | Động từ | ꪮ꫁ꪱ ꪵꪘ꫁ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪜ꪿: cố tình làm hỏng |
| #1514 | ꪶꪀ꪿ | kố | cố, rán, rốn | Động từ | ꪶꪀ꪿ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪀꪽ: cố giúp nhau |
| #4377 | ꪊ꪿ꪮꪉ | chóng | cố, rấn, gắng | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪮꪉ ꪵꪮꪚ: cố học |
| #1522 | ꪶꪀ꪿ꪀ | kốc | cốc | Danh từ | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁: cốc nước |
| #1387 | ꪀ꪿ꪮꪀ | kóc | cốc, củng | Động từ | ꪀ꪿ꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: cốc vào đầu |
| #763 | ꪚ꪿ꪺ | búa | cối | Danh từ | ꪔꪾ ꪎꪮꪉ ꪚ꪿ꪺ ꪹꪄ꫁ꪱ: giã hai cối thóc |
| #4412 | ꪶꪋ꫁ꪀ | chộc | cối | Chưa xác định | ꪶꪋ꫁ꪀ ꪔꪾ ꪹꪄꪱ꫁: cối giã gạo |
| #10705 | ꪣꪮꪉ ꪔꪲꪙ | mõng tìn | cối chày đạp | Chưa xác định | — |
| #10700 | ꪣꪮꪉ | mõng | cối cần | Chưa xác định | — |
| #4413 | ꪶꪋ꫁ꪀ ꪵꪊ꪿ꪫ | chộc chéo | cối giã gia vị | Chưa xác định | — |
| #4414 | ꪶꪋ꫁ꪀ ꪣꪮꪉ | chộc mõng | cối giã, cối đâm | Chưa xác định | — |
| #10702 | ꪣꪮꪉ ꪹꪒ꪿ꪉ | mõng đướng | cối nước | Chưa xác định | — |
| #10704 | ꪣꪮꪉ ꪜꪸ | mõng pìa | cối nước có cánh quạt | Chưa xác định | — |
| #2204 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪢꪱ꫁ | khảu mảu | cốm dẹp | Danh từ | : |