Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7254 | ꪔꪮꪒ | tót | mổ | Chưa xác định | * ꪭꪰꪀ ꪼꪀ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪒ ꪔꪱ: yêu gà gà mổ mắt; làm phúc mang vạ |
| #7258 | ꪔꪮꪒ ꪘꪮꪉ | tót nòng | mưng mủ | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪘꪮꪉ: vết thương mưng mủ |
| #7257 | ꪔꪮꪒ ꪘꪲ꪿ꪀ ꪘꪲ꪿ꪀ | tót níc níc | rỉa mồi câu | Chưa xác định | — |
| #7256 | ꪔꪮꪒ ꪶꪉ꫁ꪀ | tót ngộc | công, thabằng mỏ | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪒ ꪶꪉ꫁ꪀ ꪶꪔ ꪹꪨꪙ: chân đau giần giật |
| #7255 | ꪔꪮꪒ ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀ | tót dốc dốc | giần giậtđau | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪹꪊꪸꪚ ꪔꪮꪒ ꪶꪤ꪿ꪀ ꪶꪤ꪿ꪀ: chân đau giần giật |
| #7185 | ꪔꪮꪙ | tòn | thiến, hoạn | Chưa xác định | ꪔꪮꪙ ꪼꪀ꪿: thiến gà |
| #7186 | ꪔꪮꪙ | tòn | bấm | Chưa xác định | ꪔꪮꪙ ꪑꪮꪒ ꪠꪰꪀ: bấm ngọn rau |
| #7239 | ꪔꪮꪚ | tóp | kẹpchân tay | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪮꪚ ꪄꪱ: ngồi kẹp đùi |
| #7240 | ꪔꪮꪚ | tóp | đáp | Chưa xác định | ꪔꪮꪚ ꪹꪮꪷꪙ: đáp ơn |
| #7241 | ꪔꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣ | tóp koãm | trả lời, đáp lời | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪎꪳ ꪔꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣ: có thư trả lời |
| #7242 | ꪔꪮꪚ ꪗꪴ | tóp thũ | — | Chưa xác định | — |
| #7176 | ꪔꪮꪣ | tòm | bâu | Chưa xác định | ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ ꪔꪮꪣ: ruồi bâu |
| #7177 | ꪔꪮꪣ | tòm | tụ tập | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪔꪮꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: người tụ tập ở sân |
| #7178 | ꪔꪮꪣ | tòm | chụmđạn | Chưa xác định | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪔꪮꪣ: bắn chụm |
| #7182 | ꪔꪮꪣ ꪶꪕ꪿ꪉ | tòm tông | tụ tập ngoài đồngtrâu | Chưa xác định | ꪭꪲꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ ꪻꪢ꪿ ꪹꪋꪷ ꪁꪫꪱꪥ ꪔꪮꪣ ꪶꪕ꪿ꪉ: tục lên nhà mới lúc trâu tụ tập ngoài đồng |
| #7180 | ꪔꪮꪣ ꪶꪠ꪿ ꪶꪠ꪿ | tòm fố fố | bâu quanhruồi nhặng | Chưa xác định | ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ ꪔꪮꪣ ꪶꪠ꪿ ꪶꪠ꪿: ruồi bâu quanh |
| #7181 | ꪔꪮꪣ ꪶꪡ꫁ꪉ ꪶꪡ꫁ꪉ | tòm fộng fộng | bâu bíu | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔꪮꪣ ꪶꪡ꫁ꪉ ꪶꪡ꫁ꪉ: thấy lạ trẻ bâu bíu |
| #7179 | ꪔꪮꪣ ꪹꪭꪱ꫁ | tòm hạu | xum vầyvh | Chưa xác định | ꪢꪳ꪿ꪙ ꪶꪁꪙ ꪔꪮꪣ ꪹꪭꪱ꫁: muôn người sũm vầy |
| #6810 | ꪔꪰꪀ | tắc | múc | Chưa xác định | ꪔꪰꪀ ꪙꪾ꫁: múc nước |
| #6811 | ꪔꪰꪀ | tắc | xúc | Chưa xác định | ꪔꪰꪀ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪱꪙ ꪻꪎ꪿ ꪼꪕ꪿: xúc gạo vào bao |