Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13516 | ꪭꪳ꫁ | hự | tungthoát ra | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪶꪚ꫁ ꪭꪳ꫁ ꪭ꫁ꪺ ꪮꪮꪀ: lợn phá tung hàng rào ra |
| #13533 | ꪹꪭ꫁ | hựa | hoang, hóa | Chưa xác định | ꪙꪱ ꪹꪭ꫁: ruộng hoang |
| #13534 | ꪹꪭ꫁ | hựa | thường | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪭ꫁: thường thấy |
| #13536 | ꪹꪭ꫁ ꪭ꪿ꪱꪉ | hựa hang | hoang phế | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪭ꫁ ꪭ꪿ꪱꪉ: bản hoang phế |
| #13535 | ꪹꪭ꫁ ꪭꪱꪣ | hựa hãm | hoang hóa | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪹꪭ꫁ ꪭꪱꪣ: đất hoang hóa |
| #13537 | ꪹꪭ꫁ ꪢꪮꪉ | hựa mòng | hoang vắng: pá pũ hựa mòng: núi rừng hoang vắng | Chưa xác định | — |
| #13540 | ꪭꪳꪀ | hựk | này | Chưa xác định | ꪭꪳꪀ! ꪹꪮꪱ ꪙꪱ!: này! lấy đi! |
| #13551 | ꪭꪳ꫁ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙ | hựn hựn | rầm rầm | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙ: người chạy rầm rầm |
| #13552 | ꪭꪳ꫁ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙ | hựn hựn | ào ạt | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙ ꪭꪳ꫁ꪙ: tiến lên ào ạt |
| #13614 | ꪭꪳꪒ | hựt | x, hự 1 | Chưa xác định | — |
| #3208 | ꪮꪸꪀ | iếk | bé yêu | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪮꪱꪫ ꪮꪴ꫁ꪣ ꪮꪸꪀ ꪹꪯꪷꪥ!: cho chú bế bé yêu ơi! |
| #3209 | ꪮꪸ꪿ꪣ | iếm | yếm | Chưa xác định | ꪭꪰ꫁ꪉ ꪮꪸ꪿ꪣ: thắt yếm |
| #3214 | ꪮꪸ꪿ꪉ ꪮꪸ꫁ | iếng ỉa | lạch bạch | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪮꪸ꪿ꪉ ꪮꪸ꫁ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪒ: đi lạch bạch như vịt |
| #3222 | ꪮꪸ꪿ꪫ | iếu | yếu, đuối | Chưa xác định | ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪭꪉ: yếu sức; đuối sức |
| #3223 | ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪘꪫ | iếu nèo | neo bần | Chưa xác định | ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪘꪫ: gia đình neo bần |
| #3225 | ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪏꪣ | iếu sẽm | thiếu thốn | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪮꪸ꪿ꪫ ꪵꪏꪣ: ăn mặc thiếu thốn |
| #3224 | ꪮꪸ꪿ꪫ ꪫꪮꪙ | iếu võn | thương nhớvh | Chưa xác định | — |
| #3210 | ꪮꪸꪙ | iền | yên, yên ổn | Chưa xác định | ꪮꪸꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: yên giặc giã |
| #3211 | ꪮꪸꪙ ꪻꪊ | iền chàư | yên tâm, an tâm | Chưa xác định | — |
| #3212 | ꪮꪸꪙ ꪭꪱꪙ | iền hãn | thanh bình, yên hàng | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪮꪸꪙ ꪭꪱꪙ: bản mường thanh bình; bản mường yên hàn |