Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 174
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11911ꪨ꫁ꪮꪉlỏngcặnChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪙ ꪨ꫁ꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁: cặn đáy ống nước
#2006ꪵꪁꪚkẹpcặpTính từ
ꪵꪁꪚ ꪶꪠꪙ: cái cặp tóc
#1562ꪶꪁꪣkỗmcặpDanh từ
ꪶꪁꪣ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪶꪔ꫁ꪣ ꫜ: một cặp bánh chưng
#8197ꪘꪲꪚnípcặpChưa xác định
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪜꪴ ꪘꪲꪚ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: càng cua cặp ngón tay
#7407ꪹꪔꪷꪣ ꪕ꫁ꪱꪥtờm tạicặp kèChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪹꪔꪷꪣ ꪕ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ: hai cô bé đi cặp kè
#7457ꪔꪴ꪿ꪥtúicặp, bộđánh bàiChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪥ ꪵꪡ: cặp bài lá
#2840ꪄꪳꪚkhứpcặp, đũa bếpChưa xác định
ꪄꪳꪚ ꪁꪲꪚ ꪖ꪿ꪱꪙ: cặp gắp than
#1379ꪁꪷ꫁kọcọcâyDanh từ
:
#13332ꪬꪴ꪿ ꪵꪄ꫁ꪫhú khẻocọ răngChưa xác định
ꪬꪴ꪿ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪻꪬ꫁ ꪵꪝꪀ: cọ răng cho sạch
#6172ꪒꪰꪀđắccọcChưa xác định
ꪜꪰꪀ ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: cắm cọc rào
#7444ꪕꪴ꫁ ꪭ꫁ꪺtụ hụacọc ràoChưa xác định
ꪜꪰꪀ ꪕꪴ꫁ ꪭ꫁ꪺ: cắm cọc rào
#1494ꪁꪮꪚ ꪁꪮꪚkọp kọpcọm rọmTính từ
ꪎꪰꪀ ꪹꪕ꫁ꪱ ꪼꪜ ꪁꪮꪚ ꪁꪮꪚ: cọm rọm chống gậy đi
#11952ꪶꪨ꪿ꪀlốccọnChưa xác định
ꪶꪨ꪿ꪀ ꪙꪾ꫁: con nước
#5776ꪐ꫁ꪱnhảcỏChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪐ꫁ꪱ ꪣ꫁ꪱ: cắt cỏ ngựa
#1713ꪀꪴ꪿ ꪀꪲ꪿kú kícỏ bẽmDanh từ
:
#5778ꪐ꫁ꪱ ꪁꪱnhả kãcỏ gianh, cỏ tranhChưa xác định—
#5783ꪐ꫁ꪱ ꪪꪱꪥnhả vàicỏ gàChưa xác định—
#5781ꪐ꫁ꪱ ꪶꪄꪙ ꪢꪴnhả khồn mùcỏ gấuChưa xác định—
#5784ꪐ꫁ꪱ ꪪꪰꪉnhả vằngcỏ lácChưa xác định—
#5782ꪐ꫁ꪱ ꪵꪝꪒnhả pẹtcỏ lưỡi trâuChưa xác định—