Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 173
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6357ꪓꪷđõđòChưa xác định
ꪕ꪿ꪱ ꪓꪷ: bến đò
#6297ꪓꪸ꫁ꪙđiện—Chưa xác định—
#6358ꪓ꫁ꪮꪀđọcđọcChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪓ꫁ꪮꪀ: tập đọc
#6098ꪓ꫁ꪱꪙđạnđạnChưa xác định
ꪓ꫁ꪱꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪱ: đạn súng trường
#6099ꪓ꫁ꪱꪙ ꪢ꫁ꪱđạn mảđạn dượcChưa xác định—
#6101ꪓ꫁ꪱꪙ ꪵꪗ꫁đạn thẹđạn ghémChưa xác định—
#6100ꪓ꫁ꪱꪙ ꪼꪡđạn fãyđạn lửaChưa xác định—
#7111ꪔꪈ꫁ꪮꪉtngỏnglù lùnằmChưa xác định
ꪢꪱ ꪙꪮꪙ ꪔꪈ꫁ꪮꪉ ꪤꪴ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: chó nằm lù lù trước mặt
#7587ꪔꪎ꪿ꪮꪥtsóichon chót Chưa xác định
ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪵꪒꪉ ꪔꪎ꪿ꪮꪥ: môi đỏ chon chót
#7113ꪔꪘꪴ꪿ꪙ ꪶꪀ꫁ꪙtnún kổnđầu mông đítChưa xác định—
#7109ꪔꪨ꫁ꪮꪥ ꪔꪨ꫁ꪮꪥtlỏi tlỏilật bậtrétChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪎ꪿ꪽ ꪔꪨ꫁ꪮꪥ ꪔꪨ꫁ꪮꪥ: rét run lật bật
#7168ꪔꪮꪀtóklạtChưa xác định
ꪊꪰꪀ ꪔꪮꪀ: chẻ lạt
#7169ꪔꪮꪀtóknanChưa xác định
ꪔꪮꪀ ꪹꪝꪷꪙ: nan cót
#7170ꪔꪮꪀtókđóngChưa xác định
ꪔꪮꪀ ꪵꪎ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ: đóng đinh
#7171ꪔꪮꪀtókvỗChưa xác định
ꪡꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪔꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪰ꪿ꪉ: sóng nước vỗ vào bờ
#7172ꪔꪮꪀtókthốcChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪔꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: gió thốc vào mặt
#7173ꪔꪮꪀ ꪔ꪿ꪮꪥtók tóidồn, dồn dậpsinh hoạtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪔꪮꪀ ꪔ꪿ꪮꪥ ꪹꪣꪱ ꪫꪽ: uống dồn dập chóng say
#7213ꪔꪮꪉtòngtàu, lá, tàu láChưa xác định
ꪔꪮꪉ ꪀ꫁ꪺꪥ: tàu chuối; lá chuối
#13624ꪔꪮꪉ ꪹꪕꪱ꫁tòng tạubùng bục, mã rạngcâyDanh từ—
#7253ꪔꪮꪒtótcắn, đớpChưa xác định
ꪉꪴ ꪔꪮꪒ: rắn cắn