Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13613 | ꪬꪳꪚ ꪻꪎ꪿ | hứp sáư | cố lên | Chưa xác định | ꪬꪳꪚ ꪻꪎ꪿ ꪯꪲ! ꪊꪲ꪿ ꪭꪮꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ!: cố lên đi! sắp đến rồi! |
| #13541 | ꪬꪳꪣ | hừm | vỉ | Chưa xác định | ꪬꪳꪣ ꪼꪬ: vỉ chõ |
| #13542 | ꪬꪳꪙ | hừn | đàn môi | Chưa xác định | ꪬꪳꪉ ꪕꪮꪉ: đàn môi bằng đồng |
| #13543 | ꪬꪳꪙ | hừn | — | Chưa xác định | — |
| #13545 | ꪬꪳꪙ | hừn | giươngcung tên | Chưa xác định | ꪬꪳꪙ ꪘ꫁ꪱ: giương cung |
| #13546 | ꪬꪳꪙ ꪬꪳꪀ | hừn hứk | sợi ngang, canh | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪬꪳꪙ ꪬꪴꪀ: nối sợi ngang; nối canh |
| #13509 | ꪭꪳ | hữ | kia | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪭꪳ: ngày kia |
| #13510 | ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ | hữ ha | hổn hển | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ: thở hổn hển |
| #13511 | ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ | hữ ha | ngắn, dàitâm trạng | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ: ngồi thở ngắn than dài |
| #13512 | ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ | hữ va | hay, hay là | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪭꪳ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪥꪸꪒ: nên làm hay không nên làm |
| #13522 | ꪹꪭ | hữa | thuyền | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪥ ꪹꪭ: chèo thuyền |
| #13525 | ꪹꪭ ꪼꪡ | hữa fãy | tàu thủy, tàu chiến | Chưa xác định | — |
| #13524 | ꪹꪭ ꪵꪝ | hữa pẽ | thuyền bè | Chưa xác định | — |
| #13523 | ꪹꪭ ꪓꪷ | hữa đõ | — | Chưa xác định | — |
| #13547 | ꪭꪳꪙ | hữn | hăng, he | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪭꪳꪙ: mùi hẵng; mùi he |
| #13548 | ꪭꪳꪙ | hữn | têchất cay | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪠꪸꪒ ꪭꪳꪙ ꪩꪲ꫁ꪙ: ăn cay tê lưỡi |
| #13549 | ꪭꪳꪙ ꪻꪊ | hữn chàư | đau xót | Chưa xác định | ꪭꪳꪙ ꪻꪊ ꪫꪸꪀ ꪤꪸꪉ: đau xót việc riêng |
| #13550 | ꪭꪳꪙ ꪼꪎ꫁ | hữn sảy | rát ruột | Chưa xác định | * ꪭꪳꪙ ꪼꪎ꫁ ꪭꪳꪙ ꪔꪾꪚ: rát ruột rát gan |
| #13514 | ꪭꪳ꫁ | hự | bổngnặng | Chưa xác định | ꪑꪷ ꪭꪳ꫁ ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: nhấc bổng bao gạo lên |
| #13515 | ꪭꪳ꫁ | hự | vùngmạnh | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪭꪳ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ: đang ngồi vùng dậy |