Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 173
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6896ꪔꪾꪚ ꪩꪳꪣtắp lữmcật, quả tốiChưa xác định
ꪔꪾꪚ ꪩꪳꪣ ꪼꪀ꪿: cật gà; quả tối gà
#7935ꪙ꫁ꪱnạcậuChưa xác định—
#6741ꪕ꫁ꪱꪫ ꪚ꪿ꪱꪫtạo báocậu ấm, công tửChưa xác định—
#2015ꪹꪀꪸ꪿ꪀ ꪝꪴ꪿ꪣkếc pumcắc tòm, tom chátTính từ
ꪶꪀ꪿ꪉ ꪵꪏ ꪙꪽ ꪹꪀꪸ꪿ꪀ ꪜꪴꪣ: trống xoè kêu cắc tòm
#8685ꪜꪰꪀpắccắmChưa xác định
ꪜꪰꪀ ꪄꪫꪱꪀ: cắp chông
#5606ꪏꪺꪀsuộkcắm phậpChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ ꪏꪺꪀ ꪀꪷ ꪀ꫁ꪺꪥ: lấy dao cắm phập vào cây chuối
#2672ꪶꪄꪚkhốpcắnĐộng từ
ꪢꪱ ꪶꪄꪚ: chó chắn
#1262ꪀꪰꪒkắtcắnloài gặm nhấmĐộng từ
ꪘꪴ ꪀꪰꪒ ꪹꪎ꫁: chuột cắn áo
#2673ꪶꪄꪚkhốpcắn cấu, xâu xéĐộng từ
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪶꪄꪚ ꪀꪽ: anh em xâu xé nhau
#4255ꪊꪲꪀ ꪊꪱꪉchík chàngcắn xéChưa xác định
ꪊꪲꪀ ꪊꪱꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪹꪐ꪿: cắn xé miếng thịt
#7253ꪔꪮꪒtótcắn, đớpChưa xác định
ꪉꪴ ꪔꪮꪒ: rắn cắn
#8609ꪜꪱꪒpátcắtChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪖ꪿ꪮꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪚ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ: cắt đôi miếng bánh ra
#6909ꪔꪰꪒtắtcắtChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪎꪱꪥ ꪒꪸ꫁ꪙ: cắt dây điện
#8613ꪜꪱꪒ ꪁꪷpát kõcắt tiết, cắt cổChưa xác định
ꪜꪱꪒ ꪁꪷ ꪼꪀ꪿: cắt tiết gà
#6912ꪔꪰꪒ ꪕꪱꪉtắt tãngcắt đường Chưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪕꪱꪉ ꪀꪱꪥ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: cắt đường qua biên giới
#6913ꪔꪰꪒ ꪕꪱꪉtắt tãngcắt đứtChưa xác định
ꪔꪰꪒ ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪣꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪽ: cắt đứt quan hệ với nhau
#1025ꪁꪱꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀkãng lếccằm sắtDanh từ
* ꪁꪱꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪁꪱꪉ ꪄꪱꪉ: cằm sắt cằm gang; già mồm già miệng
#10661ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥmõi mõicằn cặtChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪣꪮꪥ ꪣꪮꪥ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: khóc cằn cặt cả ngày
#1053ꪵꪁ꪿ꪉkengcẳngDanh từ
ꪹꪣ꪿ꪥ ꪵꪁ꪿ꪉ: mỏi cẳng
#2048ꪄꪱ ꪔꪰ꫁ꪉkhà tẳngcẳng, cẳng châncon vậtDanh từ
ꪄꪱ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪼꪀ꪿: cẳng gà