Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13418 | ꪭꪴ꫁ꪀ ꪭꪴ꪿ | hục hu | cứa mạnh | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪭꪴ꫁ꪀ ꪭꪴ꪿ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪄꪱꪒ: dao cứa mạnh mới đứt |
| #13419 | ꪭꪴ꫁ꪀ ꪭꪴ꪿ | hục hu | xồng xộc | Chưa xác định | ꪩꪱꪀ ꪭꪴ꫁ꪀ ꪭꪴ꪿ ꪼꪜ: lôi đi xồng xộc |
| #13424 | ꪭꪴ꫁ꪣ | hụm | hốc cá, ổ chàxếp đá hay chà ở sông suối để dụ cá đến ở để bắt | Chưa xác định | — |
| #13460 | ꪭꪴ꫁ꪉ | hụng | diều hâu | Chưa xác định | — |
| #13461 | ꪭꪴ꫁ꪉ ꪶꪩꪣ | hụng lỗm | diều | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪮꪥ ꪭꪴ꫁ꪉ ꪶꪩꪣ: thả diều |
| #13503 | ꪭꪴꪒ | hụt | múi | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ ꪭꪴꪒ ꪹꪋꪀ: cởi múi dây |
| #13504 | ꪭꪴꪒ | hụt | tuốt | Chưa xác định | ꪭꪴꪒ ꪹꪄꪱ꫁: tuốt lúa |
| #13505 | ꪭꪴꪒ | hụt | câu, đoạn | Chưa xác định | ꪭꪴꪒ ꪶꪕ ꪙꪳ꪿ꪉ: một câu chuyện |
| #13506 | ꪭꪴꪒ ꪭꪴꪒ | hụt hụt | bừng bừng, hầm hập | Chưa xác định | ꪚꪸ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪭꪴꪒ ꪭꪴꪒ: mặt nóng bừng bừng |
| #13507 | ꪬꪳ꪿ | hứ | — | Chưa xác định | — |
| #13508 | ꪬꪳ꪿ | hứ | — | Chưa xác định | — |
| #13517 | ꪹꪬ꪿ | hứa | mồ hôi, bồ hôi | Chưa xác định | * ꪹꪬ꪿ ꪼꪨ ꪼꪁ ꪥ꫁ꪮꪥ: mồ hôi chảy mồ kê rơi; mồ hôi mồ kê nhễ nhại |
| #13518 | ꪹꪬ꪿ | hứa | hơi nước ngưng tụhơi nước ngưng tụ ở mặt dưới vung nồi khi đun nấu | Chưa xác định | — |
| #13521 | ꪹꪬ꪿ ꪡꪱꪒ | hứa fạt | toát dương | Chưa xác định | ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪊꪲ꪿ ꪔꪱꪥ ꪹꪬ꪿ ꪡꪱꪒ ꪮꪮꪀ: trước khi chết toát dương |
| #13520 | ꪹꪬ꪿ ꪵꪭꪉ | hứa hẽng | công sức, sức lao động | Chưa xác định | — |
| #13519 | ꪹꪬ꪿ ꪼꪁ | hứa kãy | mồ hôi, mồ kê | Chưa xác định | — |
| #13538 | ꪬꪳ꪿ꪀ | hức | tệ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪁꪷ꫁ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪬꪳ꪿ꪀ: làm thế cũng quá tệ |
| #13539 | ꪬꪳ꪿ꪀ | hức | cách, mức | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪹꪢꪸꪒ ꪬꪳ꪿ꪀ: nghĩ hết cách; nghĩ hết mức |
| #13611 | ꪬꪳꪚ | hứp | vù, ù | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪬꪳꪚ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: chạy vù đi chơi |
| #13612 | ꪬꪳꪚ ꪄꪳ꫁ꪙ | hứp khửn | gắng lên, cố lên | Chưa xác định | — |