Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #4316 | ꪋꪷ꫁ | chọ | cần phải | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪼꪈ: cần làm ngay |
| #2709 | ꪄꪺ | khùa | cầu | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ: bắc cầu |
| #10682 | ꪣꪮꪙ | mõn | cầu | Chưa xác định | ꪣꪮꪙ ꪼꪒ꫁ ꪝꪷ꫁ ꪩꪴꪀ: cầu được gặp con |
| #12378 | ꪼꪪ꫁ | vảy | cầu | Chưa xác định | ꪎꪷ ꪼꪪ꫁ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: cầu xin nhà quan |
| #2710 | ꪄꪺ ꪹꪁꪱ | khùa kãu | cầu cống | Danh từ | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪵꪜꪉ ꪄꪺ ꪹꪁꪱ: sửa sang cầu cống |
| #12382 | ꪼꪪ꫁ ꪫꪱꪙ | vảy vãn | cầu khẩn | Chưa xác định | ꪼꪪ꫁ ꪫꪱꪙ ꪹꪤꪷꪙ ꪚ꫁ꪱꪙ: cầu khẩn dân bản |
| #10684 | ꪣꪮꪙ ꪻꪠ꪿ | mõn fáư | cầu mong | Chưa xác định | ꪣꪮꪙ ꪻꪠ꪿ ꪚꪴꪙ ꪅꪴꪙ: cầu mong hạnh phúc |
| #2711 | ꪄꪺ ꪵꪝ | khùa pẽ | cầu phao, cầu nổi, cầu cốn | Danh từ | — |
| #1121 | ꪹꪁꪱ ꪵꪄꪫꪙ | kãu khoèn | cầu treo | Danh từ | : |
| #13444 | ꪭꪴꪉ | hũng | cầu vồng | Chưa xác định | — |
| #1188 | ꪁꪾ ꪹꪣꪉ | kẵm mưỡng | cầu đảo, đảo vũ | Danh từ | : |
| #5918 | ꪹꪐꪸꪙ ꪁꪴꪀ | nhền kụk | cầy bông lau | Chưa xác định | — |
| #5919 | ꪹꪐꪸꪙ ꪭꪱꪀ | nhền hạk | cầy bạc má | Chưa xác định | — |
| #5921 | ꪹꪐꪸꪙ ꪣꪮꪉ | nhền mõng | cầy hương | Chưa xác định | — |
| #5920 | ꪹꪐꪸꪙ ꪄ꪿ꪱ | nhền khá | cầy vòi | Chưa xác định | — |
| #6284 | ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ | đì chăn | cẩn thận | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: làm ăn cẩn thận |
| #3771 | ꪉꪮꪙ | ngõn | cập kênh | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪉꪮꪙ: chân bàn cập kênh |
| #11200 | ꪤꪲꪚ ꪤꪲ | díp dì | cập kèm | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪤꪲꪚ ꪤꪲ: mắt cập kèm |
| #4936 | ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫ | sẳn fạo | cập rập | Chưa xác định | ꪼꪜ꫁ ꪫꪸꪀ ꪎ꫁ꪽ ꪡ꫁ꪱꪫ: đi làm cập rập |
| #7106 | ꪔꪲꪫ | tìu | cậttre | Chưa xác định | ꪔꪲꪫ ꪼꪣ꫁ ꪼꪠ꪿: cật tre gai |