Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 171
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12794ꪼꪬ꪿ ꪼꪊháy chàycấy chayChưa xác định
ꪙꪱ ꪼꪬ꪿ ꪼꪊ: ruộng cấy chay
#708ꪶꪚꪉbồngcấy, ươmgiống câyĐộng từ
ꪶꪚꪉ ꪠꪰꪀ: cấy rau
#1680ꪹꪁꪷꪣkỡmcầmĐộng từ
ꪹꪁꪷꪣ ꪵꪄ꪿ꪀ: cầm khách
#2263ꪄꪾ꪿khắmcầmĐộng từ
ꪄꪾꪚ ꪣꪳ: cầm tay
#6776ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪕꪱ꪿tau taucầm cậpChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪎ꪿ꪽ ꪹꪕꪱ꪿ ꪹꪕꪱ꪿: rét run cầm cập
#11077ꪤꪰꪀ ꪤꪰꪀdắc dắccầm cậpChưa xác định
ꪎ꪿ꪽ ꪤꪰꪀ ꪤꪰꪀ: run cầm cập
#1179ꪁꪾ ꪹꪚꪙkẵm bườncầm cữ, kiêng cữĐộng từ
ꪁꪾ ꪹꪚꪙ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪀꪲꪙ ꪁꪱꪫ: cầm cữ không ăn tanh
#10957ꪤꪱ ꪻꪊdà chàưcầm hơiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪻꪊ: ăn cầm hơi
#7164ꪕꪮꪥ ꪻꪊtõi chàưcầm hơisúc vậtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪕꪮꪥ ꪻꪊ: ăn cầm hơi
#10405ꪣꪰꪒmặtcầm máu, cầmbệnh phụ nữChưa xác định—
#2266ꪄꪾ꪿ ꪁꪫꪸꪙkhắm kuyễncầm quyềnĐộng từ
ꪒ꫁ꪱꪉ ꪄꪾ꪿ ꪁꪫꪸꪙ: đảng cầm quyền
#2264ꪄꪾ꪿ ꪀꪺꪙkhắm kuồncầm quânĐộng từ
ꪄꪾ꪿ ꪀꪺꪙ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: cầm quân đánh giặc
#1694ꪹꪁꪷꪒkợtcầm, chỉĐộng từ
ꪹꪁꪷꪒ ꪹꪩꪒ: cầm máu; chỉ huyết
#6658ꪔ꪿ꪱꪉtángcầm, cầm cốChưa xác định
ꪔ꪿ꪱꪉ ꪹꪋ꪿ꪉ: cầm đồ
#1685ꪹꪁꪷ꫁ꪙkợncầnĐộng từ
ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꫛ: cần người
#1222ꪁꪽkẵncầnDanh từ
ꪁꪽ ꪵꪭ꫁ꪫ: cần bẫy
#1605ꪶꪀꪉkồngcần cungDanh từ
ꪶꪀꪉ ꪖꪱꪚ ꪠ꫁ꪱꪥ: cần cung bật bông
#1224ꪁꪽ ꪹꪚꪸꪒkẵn bếtcần câuDanh từ
:
#4546ꪊꪺꪙchuồncần kíp,cần cấpChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪊꪺꪙ: việc cần kíp
#11078ꪤꪰꪀ ꪤ꪿ꪮꪉdắc dóngcần mẫnChưa xác định
ꪤꪰꪀ ꪤ꪿ꪮꪉ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: cần mẫn được việc