Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1719 | ꪀꪴ꫁ ꪤꪳꪣ | kủ dừm | vay mượn | Động từ | ꪀꪴ꫁ ꪤꪳꪣ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: vay mượn anh em |
| #1756 | ꪀꪴ꫁ꪉ | kủng | tôm | Danh từ | ꪚꪷ꪿ ꪀꪴ꫁ꪉ: hang tôm |
| #1757 | ꪀꪴ꫁ꪉ ꪠꪮꪥ | kủng fòi | tép | Danh từ | ꪢꪾ꫁ ꪀꪴ꫁ꪉ ꪠꪮꪥ: mắm tép |
| #1735 | ꪀꪴ꫁ꪥ | kủi | hótvượn | Động từ | ꪋ꫁ꪱꪙ ꪙꪲ ꪀꪴ꫁ꪥ: vượn hót |
| #1343 | ꪀꪷ | kò | cây | Danh từ | * ꪎꪲꪚ ꪀꪷ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪜ꪿ꪱ: mười cây mới thành rừng; ba cây chụm lại nên hòn núi cao |
| #1348 | ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱ | kò nhả | cây cỏ | Danh từ | ꪋ꫁ꪮꪙ ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱ: rẫy cây cỏ |
| #1345 | ꪀꪷ ꪵꪀ | kò kè | bồ câu | Danh từ | ꪎꪸ꫁ꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔꪱ ꪀꪷ ꪵꪀ: tinh như mắt bồ câu |
| #1346 | ꪀꪷ ꪵꪀ | kò kè | láu cá | Tính từ | ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪀꪷ ꪵꪀ: ăn ở láu cá |
| #1344 | ꪀꪷ ꪵꪭ꪿ꪫ | kò heo | cây phướn | Danh từ | : |
| #1347 | ꪀꪷ ꪼꪣ꫁ | kò mạy | cây cối | Danh từ | ꪀꪷ ꪼꪣ꫁ ꪭꪲꪣ ꪕꪱꪉ: cây cối ven đường |
| #1349 | ꪀꪷ꪿ | kó | giẻcây | Danh từ | : |
| #1350 | ꪀꪷ꪿ | kó | — | Động từ | : |
| #1351 | ꪀꪷ꪿ | kó | nhen | Động từ | ꪀꪷ꪿ ꪼꪡ: nhen lửa |
| #1352 | ꪀꪷ꪿ | kó | nhen nhúm, nhóm, khởi công | Động từ | ꪀꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: nhen nhúm công việc |
| #1353 | ꪀꪷ꪿ | kó | chớm | Động từ | ꪀꪷ꪿ ꪘꪱꪫ: chớm tét |
| #1356 | ꪀꪷ꪿ ꪎ꫁ꪱꪉ | kó sảng | kẽ nách | Danh từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪷ꪿ ꪎ꫁ꪱꪉ: ngồi kẽ nách |
| #1355 | ꪀꪷ꪿ ꪣꪲ | kó mĩ | hoài thai, chớm có thai | Động từ | ꪀꪷ꪿ ꪣꪲ ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ: hoài thai thèm chua |
| #1354 | ꪀꪷ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ | kó kốc | chớm nở | Động từ | ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪀꪷ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪄ: hoa đào chớm nở |
| #1357 | ꪀꪷ꫁ | kỏ | đốttre | Danh từ | ꪀꪷ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪄꪫꪱꪉ: đốt trúc |
| #1358 | ꪀꪷ꫁ | kỏ | địch | Động từ | ꪵꪭꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪷ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁: sức nhỏ không địch nổi |