Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 17
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1719ꪀꪴ꫁ ꪤꪳꪣkủ dừmvay mượnĐộng từ
ꪀꪴ꫁ ꪤꪳꪣ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: vay mượn anh em
#1756ꪀꪴ꫁ꪉkủngtômDanh từ
ꪚꪷ꪿ ꪀꪴ꫁ꪉ: hang tôm
#1757ꪀꪴ꫁ꪉ ꪠꪮꪥkủng fòitépDanh từ
ꪢꪾ꫁ ꪀꪴ꫁ꪉ ꪠꪮꪥ: mắm tép
#1735ꪀꪴ꫁ꪥkủihótvượnĐộng từ
ꪋ꫁ꪱꪙ ꪙꪲ ꪀꪴ꫁ꪥ: vượn hót
#1343ꪀꪷkòcâyDanh từ
* ꪎꪲꪚ ꪀꪷ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪜ꪿ꪱ: mười cây mới thành rừng; ba cây chụm lại nên hòn núi cao
#1348ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱkò nhảcây cỏDanh từ
ꪋ꫁ꪮꪙ ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱ: rẫy cây cỏ
#1345ꪀꪷ ꪵꪀkò kèbồ câuDanh từ
ꪎꪸ꫁ꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪔꪱ ꪀꪷ ꪵꪀ: tinh như mắt bồ câu
#1346ꪀꪷ ꪵꪀkò kèláu cáTính từ
ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿ ꪀꪷ ꪵꪀ: ăn ở láu cá
#1344ꪀꪷ ꪵꪭ꪿ꪫkò heocây phướnDanh từ
:
#1347ꪀꪷ ꪼꪣ꫁kò mạycây cốiDanh từ
ꪀꪷ ꪼꪣ꫁ ꪭꪲꪣ ꪕꪱꪉ: cây cối ven đường
#1349ꪀꪷ꪿kógiẻcâyDanh từ
:
#1350ꪀꪷ꪿kó—Động từ
:
#1351ꪀꪷ꪿kónhenĐộng từ
ꪀꪷ꪿ ꪼꪡ: nhen lửa
#1352ꪀꪷ꪿kónhen nhúm, nhóm, khởi côngĐộng từ
ꪀꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: nhen nhúm công việc
#1353ꪀꪷ꪿kóchớmĐộng từ
ꪀꪷ꪿ ꪘꪱꪫ: chớm tét
#1356ꪀꪷ꪿ ꪎ꫁ꪱꪉkó sảngkẽ náchDanh từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪷ꪿ ꪎ꫁ꪱꪉ: ngồi kẽ nách
#1355ꪀꪷ꪿ ꪣꪲkó mĩhoài thai, chớm có thaiĐộng từ
ꪀꪷ꪿ ꪣꪲ ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ: hoài thai thèm chua
#1354ꪀꪷ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀkó kốcchớm nởĐộng từ
ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪀꪷ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪄ: hoa đào chớm nở
#1357ꪀꪷ꫁kỏđốttreDanh từ
ꪀꪷ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪄꪫꪱꪉ: đốt trúc
#1358ꪀꪷ꫁kỏđịchĐộng từ
ꪵꪭꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪷ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁: sức nhỏ không địch nổi