Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7349 | ꪶꪕꪣ | tỗm | cảtấm | Chưa xác định | ꪮꪱꪚ ꪶꪕꪣ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁: mặc cả quần áo mà tắm |
| #7000 | ꪹꪕꪸꪉ | tễng | cả | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪕꪸꪉ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ: đi cả hai người |
| #1519 | ꪶꪀ꪿ꪀ | kốc | cả | Danh từ | ꪩꪴꪀ ꪶꪀ꪿ꪀ: con cả |
| #5 | ꪀ꪿ꪱ | ká | cả | Trợ từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪤꪴ ꪩ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪱ ꪣꪳ꫁: ngồi không cả ngày |
| #7007 | ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱ | tễng ká | cả thảy | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱ ꪣꪲ ꪎꪲꪚ ꪶꪁꪙ: cả thảy có mười người |
| #5001 | ꪵꪎꪙ ꪋ꪿ꪺ | sèn chua | cả đời | Chưa xác định | ꪵꪎꪙ ꪋ꪿ꪺ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪚꪸ꫁: cả đời không thấy biển |
| #860 | kả chua | kả chua | cả đời | Danh từ | : |
| #937 | ꪀ꫁ꪱꪥ | kải | cải | Động từ | *ꪀ꫁ꪱꪥ ꪭꪷ꫁ ꪀ꫁ꪱꪥ ꪋꪳ꪿: cải họ cải tên |
| #5418 | ꪶꪎꪙ | sồn | cải | Chưa xác định | ꪄꪽ ꪶꪎꪙ ꪚꪮꪀ: khăn cải hoa |
| #3912 | ꪋꪱꪀ | chạk | cải biến | Chưa xác định | ꪊꪱꪀ ꪎꪸ ꪮꪽ ꪹꪀꪱ꪿: cải tiến cái cũ |
| #9644 | ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ ꪮꪴꪚ | fắc kát úp | cải bắp, bắp cải | Chưa xác định | — |
| #8957 | ꪜꪸ꪿ꪙ ꪵꪜꪉ | piến pèng | cải tiến | Chưa xác định | ꪜꪸ꪿ꪙ ꪵꪜꪉ ꪩꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: cải tiến cách làm ăn |
| #938 | ꪀ꫁ꪱꪥ | cải trang | Động từ | ꪀ꫁ꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꫛ ꪹꪖ꫁ꪱ: cải trang làm người già | |
| #8952 | ꪜꪸ꪿ꪙ | piến | cải, cải biến | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪜꪸ꪿ꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪒꪲ: người xấu cải thành người tốt |
| #8041 | ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪚ꪿ꪺ | nặm khảu búa | cảmdo tấm | Chưa xác định | ꪮꪱꪚ ꪹꪬꪷꪉ ꪨꪱꪥ ꪋꪷ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪚ꪿ꪺ: tắm lâu quá bị cảm |
| #7222 | ꪔ꫁ꪮꪉ | tỏng | cảm | Chưa xác định | ꪋꪷ꫁ ꪔ꫁ꪮꪉ ꪶꪩꪣ: bị cảm gió |
| #3723 | ꪉꪲꪙ | ngĩn | cảm thấy | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: cảm thấy vui |
| #12827 | ꪭꪰꪀ ꪄ꫁ꪮꪙ | hặc khỏn | cảm tình riêng, tư túi | Chưa xác định | ꪭꪰꪀ ꪄ꫁ꪮꪙ ꪩꪴꪀ ꪨ꫁ꪱ: cảm tình riêng với con út |
| #5865 | ꪼꪐ ꪝꪳꪒ ꪝꪳꪒ | nhày pựt pựt | cảu nhàu | Chưa xác định | ꪼꪐ ꪝꪳꪒ ꪝꪳꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: càu nhàu cả ngày |
| #1672 | ꪹꪀꪷ꪿ꪀ | kớc | cấc | Tính từ | ꪼꪣ꫁ ꪵꪄꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ: cây rắn cấc |