Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 168
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6195ꪒꪾ ꪜꪲ꫁ ꪜꪲ꫁đằm pỉ pỉ—Chưa xác định—
#6194ꪒꪾ ꪜꪳ꫁ ꪜꪳ꫁đằm pử pửđen thuiChưa xác định
ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪒꪾ ꪜꪳ꫁ ꪜꪳ꫁: cột nhà cháy đen thui
#6191ꪒꪾ ꪣꪽđằm mẵnđen bóngChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪒꪾ ꪣꪽ: vải láng đen bóng
#6192ꪒꪾ ꪣꪽđằm mẵnđen láyChưa xác định
ꪔꪱ ꪒꪾ ꪣꪽ: mắt đen láy
#6196ꪒꪾ ꪵꪎꪉđằm sèngđen nhánhChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪙꪲꪙ ꪒꪾ ꪵꪎꪉ: áo nhuộm chàm đen nhánh
#6187ꪒꪾ ꪹꪀđằm kừađen giòn, da bánh mậtChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪒꪾ ꪹꪀ: nước da đen giòn
#6208ꪒꪾꪚđắptiệtChưa xác định
ꪹꪭꪒ ꪒꪾꪚ: tiệt dệt
#6209ꪒꪾꪚđắpdậpChưa xác định
ꪒꪾꪚ ꪼꪡ: dập lửa
#6210ꪒꪾꪚđắptànChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ: trăng tàn
#6211ꪒꪾꪚđắpnhắmChưa xác định
ꪒꪾꪚ ꪔꪱ: nhắm mắt
#6212ꪒꪾꪚđắpthiếp, yênChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ: ngủ thiếp
#6213ꪒꪾꪚ ꪒꪲđắp đìngon giấcChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪒꪲ: ngủ ngon giấc
#6217ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪋꪰꪉđắp tà chẵnglườm nguýtChưa xác định
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪋꪰꪉ: cô nàng lườm nguýt
#6216ꪒꪾꪚ ꪜꪲ꫁ꪙđắp pỉnthiếp điChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ: ngủ thiếp đi
#6215ꪒꪾꪚ ꪣꪳꪙđắp mữnhấp him, nhấp nháyChưa xác định
ꪔꪱ ꪒꪾꪚ ꪣꪳꪙ: mắt hấp him; mất nhấp nháy
#6214ꪒꪾꪚ ꪨꪴ꪿đắp lúlim dimChưa xác định
ꪔꪱ ꪒꪾꪚ ꪨꪴ꪿: mắt lim dim
#6197ꪒꪾ꪿đắmchuôi, cánChưa xác định
ꪒꪾ꫁ ꪣꪲꪒ: chuôi dao
#6198ꪒꪾ꫁đẳmtổ, tổ tôngChưa xác định
* ꪝꪷ꪿ ꪒꪾ꫁ ꪵꪣ꪿ ꪒꪾ꫁: ông tổ bà tổ
#6400ꪒ꪿ꪮꪉđóngcủ cẩmChưa xác định—
#6401ꪒ꪿ꪮꪉđóngđôngChưa xác định
ꪹꪩꪒ ꪒ꪿ꪮꪉ: máu đông