Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2405 | ꪄꪲ꪿ ꪬꪺ | khí hùa | cưỡi đầu | Động từ | ꪄꪲ꪿ ꪬꪺ ꪄꪲ꪿ ꪁꪷ: cưỡi đầu cưỡi cổ |
| #1069 | ꪁ꫁ꪱꪫ | cưỡng dâm, cưỡng gian | Động từ | ꪁ꫁ꪱꪫ ꪋꪷ꫁ ꪶꪕ꫁ꪥ: Cưỡng dâm bị tội | |
| #1066 | ꪁ꫁ꪱꪫ ꪁꪳꪣ | kạo kữm | cưỡng hiếp | Động từ | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪁ꫁ꪱꪫ ꪁꪳꪣ ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ: giặc cưỡng hiếp phụ nữ |
| #3588 | ꪹꪮꪙ ꪜꪲ꫁ꪙ | ườn pỉn | cạch | Chưa xác định | ꪹꪮꪙ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪎꪰꪀ ꪹꪕ꪿: cạch không bao giờ ăn |
| #12697 | ꪵꪬ꫁ꪉ | hẻng | cạn | Chưa xác định | * ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪶꪣꪒ ꪀꪲꪙ ꪜꪱ: nước cạn kiến ăn cá; có thuở bàn cờ tốt đuổi xe |
| #692 | ꪶꪚ꪿ꪀ | bốc | cạn | Tính từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪚ꪿ꪀ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: ngồi trên cạn câu cá |
| #2156 | ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ | khát tớt | cạn khô | Tính từ | ꪭ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: rãnh nước cạn khô |
| #12700 | ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒ | hẻng kọt | cạn ráo | Chưa xác định | ꪹꪚꪸ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒ: bể nước cạn ráo |
| #7137 | ꪔꪷ꪿ ꪕꪰꪒ | tó tặt | cạn tàu ráo máng | Chưa xác định | — |
| #11780 | ꪩꪸ꪿ꪣ | liêm | cạnh | Chưa xác định | ꪩꪸ꪿ꪣ ꪹꪖꪀ: cạnh thước |
| #4752 | ꪎ꫁ꪱꪉ | sảng | cạnh | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪝꪱꪙ: cạnh bàn |
| #2787 | ꪄꪴꪒ | khút | cạo | Động từ | ꪄꪴꪒ ꪶꪄꪙ ꪢꪴ: cạo lông lợn |
| #7670 | ꪵꪖ | thè | cạo | Chưa xác định | ꪵꪖ ꪘꪺꪒ: cạo râu |
| #9110 | ꪝꪮꪀ | pọk | cạp | Chưa xác định | ꪝꪮꪀ ꪔꪲꪙ ꪹꪢꪉ: cạp chân đê |
| #13366 | ꪬꪺ | hùa | cạp | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪎ꫁ꪺꪉ: cạp quần |
| #1484 | ꪀꪮꪚ | kóp | cạp, nức, viền | Danh từ | ꪀꪮꪚ ꪹꪩ꪿ꪱ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪬ꫁: cạp lại cái rá. ꪹꪎ꪿ ꪀꪮꪚ ꪵꪩ꫁ꪫ sứa kóp lẹo: viền xong cái đệm. |
| #1483 | ꪀꪮꪚ | kóp | cạp, viền, mép | Danh từ | ꪀꪮꪚ ꪶꪬ꫁: cạp rá |
| #2975 | ꪀꪲꪒ | kít | cạy | Chưa xác định | ꪀꪲꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪩꪉ ꪶꪭ: cạy mặt đồng hồ |
| #2979 | ꪀꪲꪒ ꪼꪉ꫁ | kít ngạy | cạy cục | Chưa xác định | ꪀꪲꪒ ꪼꪉ꫁ ꪠꪱ ꪭꪮꪣ: cạy cục nắp hòm |
| #3646 | ꪉ꫁ꪱꪉ | ngạng | cạy, nậy | Chưa xác định | ꪉ꫁ꪱꪉ ꪠꪱ ꪭꪮꪣ: cạy nắp hòm; nậy nắp hòm |