Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 168
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2405ꪄꪲ꪿ ꪬꪺkhí hùacưỡi đầuĐộng từ
ꪄꪲ꪿ ꪬꪺ ꪄꪲ꪿ ꪁꪷ: cưỡi đầu cưỡi cổ
#1069ꪁ꫁ꪱꪫcưỡng dâm, cưỡng gianĐộng từ
ꪁ꫁ꪱꪫ ꪋꪷ꫁ ꪶꪕ꫁ꪥ: Cưỡng dâm bị tội
#1066ꪁ꫁ꪱꪫ ꪁꪳꪣkạo kữmcưỡng hiếpĐộng từ
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪁ꫁ꪱꪫ ꪁꪳꪣ ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ: giặc cưỡng hiếp phụ nữ
#3588ꪹꪮꪙ ꪜꪲ꫁ꪙườn pỉncạchChưa xác định
ꪹꪮꪙ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪎꪰꪀ ꪹꪕ꪿: cạch không bao giờ ăn
#12697ꪵꪬ꫁ꪉhẻngcạnChưa xác định
* ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪶꪣꪒ ꪀꪲꪙ ꪜꪱ: nước cạn kiến ăn cá; có thuở bàn cờ tốt đuổi xe
#692ꪶꪚ꪿ꪀbốccạnTính từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪚ꪿ꪀ ꪔꪴ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ: ngồi trên cạn câu cá
#2156ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒkhát tớtcạn khôTính từ
ꪭ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪄꪱꪒ ꪹꪔꪷꪒ: rãnh nước cạn khô
#12700ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒhẻng kọtcạn ráoChưa xác định
ꪹꪚꪸ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒ: bể nước cạn ráo
#7137ꪔꪷ꪿ ꪕꪰꪒtó tặtcạn tàu ráo mángChưa xác định—
#11780ꪩꪸ꪿ꪣliêmcạnhChưa xác định
ꪩꪸ꪿ꪣ ꪹꪖꪀ: cạnh thước
#4752ꪎ꫁ꪱꪉsảngcạnhChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪝꪱꪙ: cạnh bàn
#2787ꪄꪴꪒkhútcạoĐộng từ
ꪄꪴꪒ ꪶꪄꪙ ꪢꪴ: cạo lông lợn
#7670ꪵꪖthècạoChưa xác định
ꪵꪖ ꪘꪺꪒ: cạo râu
#9110ꪝꪮꪀpọkcạpChưa xác định
ꪝꪮꪀ ꪔꪲꪙ ꪹꪢꪉ: cạp chân đê
#13366ꪬꪺhùacạpChưa xác định
ꪬꪺ ꪎ꫁ꪺꪉ: cạp quần
#1484ꪀꪮꪚkópcạp, nức, viềnDanh từ
ꪀꪮꪚ ꪹꪩ꪿ꪱ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪬ꫁: cạp lại cái rá. ꪹꪎ꪿ ꪀꪮꪚ ꪵꪩ꫁ꪫ sứa kóp lẹo: viền xong cái đệm.
#1483ꪀꪮꪚkópcạp, viền, mépDanh từ
ꪀꪮꪚ ꪶꪬ꫁: cạp rá
#2975ꪀꪲꪒkítcạyChưa xác định
ꪀꪲꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪩꪉ ꪶꪭ: cạy mặt đồng hồ
#2979ꪀꪲꪒ ꪼꪉ꫁kít ngạycạy cụcChưa xác định
ꪀꪲꪒ ꪼꪉ꫁ ꪠꪱ ꪭꪮꪣ: cạy cục nắp hòm
#3646ꪉ꫁ꪱꪉngạngcạy, nậyChưa xác định
ꪉ꫁ꪱꪉ ꪠꪱ ꪭꪮꪣ: cạy nắp hòm; nậy nắp hòm