Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 167
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6301ꪒꪸ꪿ꪉ ꪠꪱꪉđiếng fàngcân đĩaChưa xác định—
#6302ꪒꪸ꫁ꪉđiểngnéocáiChưa xác định
ꪒꪸ꫁ꪉ ꪹꪄꪱ꫁: cái néo đặp lúa
#6303ꪒꪸ꫁ꪉđiểngthọtChưa xác định
ꪄꪱ ꪒꪸ꫁ꪉ: chân thọt
#6296ꪒꪸ꫁ꪙđiểnđiệnChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪒꪸ꫁ꪙ: đánh điện
#6295ꪒꪸ꫁ꪣđiểmđiểmChưa xác định
ꪹꪊꪷ꪿ꪣ ꪒꪸ꫁ꪣ: chấm diểm
#6453ꪒꪺđùagiấcChưa xác định
ꪒꪺ ꪙꪮꪙ: giấc ngủ
#6454ꪒꪺđùađợtdệt, cúng báiChưa xác định
ꪵꪩ꫁ꪫ ꪒꪺ ꪬꪴꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: xong một đợt canh cửi
#6455ꪒꪺđùacơnốm đauChưa xác định
ꪒꪺ ꪼꪎ꫁: cơn sốt
#6456ꪒꪺ ꪶꪒꪙđùa đồngiấc nồngChưa xác định—
#6180ꪒꪾđằmđenChưa xác định
* ꪒꪾ ꪹꪁꪷ꪿ ꪢꪷ꫁ ꪢꪲ꫁: đen như nhọ nồi; đen như cột nhà cháy
#6181ꪒꪾđằmôChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪒꪾ: ngựa ô
#6182ꪒꪾđằmmựcChưa xác định
ꪢꪱ ꪒꪾ: chó mực
#6183ꪒꪾđằmcấyruộngChưa xác định
ꪒꪾ ꪙꪱ: cấy lúa
#6184ꪒꪾđằmlặn, ngụpChưa xác định
ꪒꪾ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: lặn xuống ao
#6185ꪒꪾ ꪀꪱđằm kàđen màu lông quạChưa xác định—
#6190ꪒꪾ ꪀꪸ꫁ꪉđằm kiểngmai máiChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪒꪾ ꪀꪸ꫁ꪉ: nước da mai mái
#6189ꪒꪾ ꪅꪴ꫁ꪣ ꪅꪴ꫁ꪣđằm khụm khụmđen lay láyChưa xác định
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪔꪱ ꪒꪾ ꪅꪴ꫁ꪣ ꪅꪴ꫁ꪣ: con mắt đen láy
#6186ꪒꪾ ꪊꪲ꪿ꪀđằm chícđen sịtChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪑ꫁ꪮꪣ ꪒꪾ ꪊꪲ꪿ꪀ: vải nhuộm đen sịt
#6188ꪒꪾ ꪒꪲꪙđằm đìnđộn thổmắngChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪒꪾ ꪒꪲꪙ ꪙꪲ꫁: thằng lộn thổ này!
#6193ꪒꪾ ꪙꪲꪙđằm nĩnđen chàmmàu chàm sẫmChưa xác định—