Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1861 | ꪹꪁ꪿ | kưa | cưacái | Danh từ | : |
| #1863 | ꪹꪁ꪿ | kưa | cưa | Danh từ | ꪹꪁ꪿ ꪼꪣ꫁: cưa gỗ |
| #2675 | ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱ | khốp mạ | cương | Danh từ | ꪎꪱꪥ ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱ: dây cương |
| #1166 | ꪀꪾ ꪀꪫꪸꪒ | kằm kuiết | cương quyết, kiên quyết | Chưa xác định | ꪀꪾ ꪀꪫꪸꪒ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: cương quyết đánh giặc |
| #2110 | ꪵꪄꪉ | khèng | cương,căng | Tính từ | ꪹꪚꪷꪣ ꪵꪄꪉ ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: bơm căng bánh xe |
| #5512 | ꪎꪴ꪿ | sú | cưới | Chưa xác định | * ꪎꪴ꪿ ꪠꪺ ꪎꪴ꪿ ꪣꪸ: cưới vợ cưới chồng |
| #5519 | ꪎꪴ꪿ ꪬꪱ | sú hà | cưới xin | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪜꪴꪙ ꪜꪱꪉ ꪎꪴ꪿ ꪬꪱ: tổ chức lễ cưới xin |
| #1903 | ꪹꪀꪚ | kướp | cướp | Động từ | ꪹꪀꪚ ꪹꪋ꪿ꪉ: cướp của |
| #1904 | ꪹꪀꪚ ꪥ꫁ꪱ | kướp dạ | cướp bóc, cướp sống | Động từ | ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ ꪹꪀꪚ ꪥ꫁ꪱ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: vua quân cướp bóc nhân dân |
| #1067 | ꪁ꫁ꪱꪫ | cướp giật | Động từ | ꪁ꫁ꪱꪫ ꪹꪮꪱ ꪚ꫁ꪮꪉ ꪬꪴ: Cướp giật hoa tai | |
| #1905 | ꪹꪀꪚ ꪠ꪿ꪱ | kướp fá | cướp phá | Động từ | ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪚ ꪠ꪿ꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: giặc cướp phá bản mường |
| #13369 | ꪬꪺ | hùa | cười | Chưa xác định | * ꪬꪺ ꪼꪀ꪿ ꪹꪏ ꪬꪱꪉ ꪋ꫁ꪱꪉ: đầu gà hơn đuôi voi |
| #12741 | ꪭ꪿ꪱꪫ ꪬꪺ | hao hùa | cười gượng, cười theo | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪱꪫ ꪬꪺ ꪻꪎ꪿ ꪛ꫁ꪱꪙ: cười gượng với bạn |
| #13401 | ꪬꪺ ꪔꪱꪥ | hùa tài | cười khì | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪔꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪫ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ: cười khì không nói gì |
| #13403 | ꪬꪺ ꪹꪖꪷꪨꪒ | hùa thlớt | cười phá | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪹꪖꪷꪨꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪚ꫁ꪱ: cười phá lên như điên |
| #13398 | ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣ | hùa nhủm | cười tủm, cười nụ | Chưa xác định | — |
| #13407 | ꪬꪺ ꪼꪎ꫁ ꪠ꫁ꪽ | hùa sảy fẳn | cười đứt ruột | Chưa xác định | ꪶꪕ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪬꪺ ꪼꪎ꫁ ꪠ꫁ꪽ: chuyện tục cười đứt ruột |
| #12209 | ꪹꪨꪥ | lười | cườmcây | Chưa xác định | — |
| #9370 | ꪜꪺꪉ ꪵꪭꪉ | puồng hẽng | cường độ | Chưa xác định | ꪔꪲ꪿ꪉ ꪜꪺꪉ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: tính cường độ lao động |
| #2399 | ꪄꪲ꪿ | khí | cưỡi | Động từ | ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ: cưỡi ngựa |