Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 167
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1861ꪹꪁ꪿kưacưacáiDanh từ
:
#1863ꪹꪁ꪿kưacưaDanh từ
ꪹꪁ꪿ ꪼꪣ꫁: cưa gỗ
#2675ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱkhốp mạcươngDanh từ
ꪎꪱꪥ ꪶꪄꪚ ꪣ꫁ꪱ: dây cương
#1166ꪀꪾ ꪀꪫꪸꪒkằm kuiếtcương quyết, kiên quyếtChưa xác định
ꪀꪾ ꪀꪫꪸꪒ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: cương quyết đánh giặc
#2110ꪵꪄꪉkhèngcương,căngTính từ
ꪹꪚꪷꪣ ꪵꪄꪉ ꪁꪺꪉ ꪵꪎ: bơm căng bánh xe
#5512ꪎꪴ꪿súcướiChưa xác định
* ꪎꪴ꪿ ꪠꪺ ꪎꪴ꪿ ꪣꪸ: cưới vợ cưới chồng
#5519ꪎꪴ꪿ ꪬꪱsú hàcưới xinChưa xác định
ꪵꪔ꪿ꪉ ꪜꪴꪙ ꪜꪱꪉ ꪎꪴ꪿ ꪬꪱ: tổ chức lễ cưới xin
#1903ꪹꪀꪚkướpcướpĐộng từ
ꪹꪀꪚ ꪹꪋ꪿ꪉ: cướp của
#1904ꪹꪀꪚ ꪥ꫁ꪱkướp dạcướp bóc, cướp sốngĐộng từ
ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ ꪹꪀꪚ ꪥ꫁ꪱ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: vua quân cướp bóc nhân dân
#1067ꪁ꫁ꪱꪫcướp giậtĐộng từ
ꪁ꫁ꪱꪫ ꪹꪮꪱ ꪚ꫁ꪮꪉ ꪬꪴ: Cướp giật hoa tai
#1905ꪹꪀꪚ ꪠ꪿ꪱkướp fácướp pháĐộng từ
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪚ ꪠ꪿ꪱ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: giặc cướp phá bản mường
#13369ꪬꪺhùacườiChưa xác định
* ꪬꪺ ꪼꪀ꪿ ꪹꪏ ꪬꪱꪉ ꪋ꫁ꪱꪉ: đầu gà hơn đuôi voi
#12741ꪭ꪿ꪱꪫ ꪬꪺhao hùacười gượng, cười theoChưa xác định
ꪭ꪿ꪱꪫ ꪬꪺ ꪻꪎ꪿ ꪛ꫁ꪱꪙ: cười gượng với bạn
#13401ꪬꪺ ꪔꪱꪥhùa tàicười khìChưa xác định
ꪬꪺ ꪔꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪫ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ: cười khì không nói gì
#13403ꪬꪺ ꪹꪖꪷꪨꪒhùa thlớtcười pháChưa xác định
ꪬꪺ ꪹꪖꪷꪨꪒ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪵꪜꪀ ꪹꪜꪸꪙ ꪚ꫁ꪱ: cười phá lên như điên
#13398ꪬꪺ ꪐꪴ꫁ꪣhùa nhủmcười tủm, cười nụChưa xác định—
#13407ꪬꪺ ꪼꪎ꫁ ꪠ꫁ꪽhùa sảy fẳncười đứt ruộtChưa xác định
ꪶꪕ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪬꪺ ꪼꪎ꫁ ꪠ꫁ꪽ: chuyện tục cười đứt ruột
#12209ꪹꪨꪥlườicườmcâyChưa xác định—
#9370ꪜꪺꪉ ꪵꪭꪉpuồng hẽngcường độChưa xác định
ꪔꪲ꪿ꪉ ꪜꪺꪉ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: tính cường độ lao động
#2399ꪄꪲ꪿khícưỡiĐộng từ
ꪄꪲ꪿ ꪣ꫁ꪱ: cưỡi ngựa