Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 166
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13220ꪶꪬ꪿hốlốpChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪋꪷ꫁ ꪶꪬ꪿: lúa bị lốp
#13237ꪶꪬ꪿ꪀhốcsáuChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪶꪬ꪿ꪀ ꪁꪾ꪿: ngày mồng sáu
#13238ꪶꪬ꪿ꪀ ꪎꪲꪚhốc sípsáu mươiChưa xác định—
#13262ꪶꪬ꪿ꪣhốmđắpChưa xác định
ꪶꪬ꪿ꪣ ꪡꪱ: đắp chăn
#13263ꪶꪬ꪿ꪣ ꪶꪭ꪿ꪥhốm hôilù khù, lù lùChưa xác định
* ꪶꪬ꪿ꪣ ꪬꪴ꫁ ꪶꪬ꪿ꪣ ꪶꪭ꪿ꪥ: lủ lkhủ lù lù khù
#13286ꪶꪬ꪿ꪉhốngđu đủcâyChưa xác định—
#13287ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬꪱhống hàtưởng nhớchChưa xác định
ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪑꪰꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪠꪉ ꪼꪀ: tưởng nhớ bạn còn ở phương xa
#13288ꪶꪬ꪿ꪉ ꪬ꫁ꪮꪣhống hỏmthầu dầuChưa xác định—
#13294ꪶꪬꪚhốpnong, nốngChưa xác định
ꪶꪬꪚ ꪣ꫁ꪮꪙ: nong tằm
#13300ꪶꪬꪒhốtrun, chun, co, quănChưa xác định
ꪁꪷ ꪶꪬꪒ: rụt cổ
#13303ꪶꪬꪒ ꪵꪬ꪿ꪫhốt héohéo quắtChưa xác định
ꪑꪷ ꪵꪋ ꪶꪬꪒ ꪵꪬ꪿ꪫ: búp chè héo quắt
#13304ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꪿hốt hóco quắphoa láChưa xác định
ꪻꪚ ꪻꪝ꫁ ꪥ꪿ꪱ ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꪿: lá cây xấu hổ có quắp
#13305ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꫁hốt hỏco vòiChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪶꪬꪒ ꪬꪷ꫁: sợ quá co vòi
#13306ꪶꪬꪒ ꪯꪴ꪿ꪙ ꪑꪴ꪿ꪙhốt un nhunco dúmChưa xác định
ꪣꪴ꫁ ꪹꪬꪸꪒ ꪯꪴ꪿ꪙ ꪑꪴ꪿ꪙ: mũ co rúm
#13301ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽhốt ằn nhănco rụtChưa xác định
ꪁꪷ꪿ ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ: co rút cổ
#13302ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽhốt ằn nhănquắt queo, cằn cọcChưa xác định
ꪻꪚ ꪶꪬꪒ ꪮꪽ ꪑ꪿ꪽ: lúa cằn cọc
#13258ꪶꪬꪣhồmgiềnrauChưa xác định—
#13259ꪶꪬꪣhồmkín hơiChưa xác định
ꪹꪕꪱ꪿ ꪩꪷ ꪼꪢ꫁ ꪶꪭ꪿ꪣ: bếp lò cháy kín hơi
#13260ꪶꪬꪣhồmmưngChưa xác định
ꪶꪬꪣ ꪘꪮꪉ: mưng mủ
#13261ꪶꪬꪣhồmtrầmChưa xác định
ꪄꪾꪚ ꪎꪸꪉ ꪶꪬꪣ: hát giọng trầm