Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 166
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1385ꪁꪷ꫁ ꪵꪜꪀkọ pékcũng nhưp.
ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪵꪜꪀ ꪀꪽ: ai cũng như nhau
#1383ꪁꪷ꫁ ꪹꪋꪸ꫁ꪙkọ chệncũng thế, cũng vậyp.
ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪹꪢꪸꪒ: ai cũng thế cả
#1382ꪁꪷ꫁kọcũng thểp.
ꪹꪚ꪿ꪱ ꪵꪋꪚ ꪁꪷ꫁ ꪹꪐ꪿: không ngon cũng thể thịt thà
#1380ꪁꪷ꫁kọcũng, đềup.
ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪬꪺ: ai cũng cười; ai nấy đều cười
#3098ꪵꪮ꪿écơChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪽ ꪙꪲ꫁ ꪵꪮ꪿ ꪻꪢ꪿: làm cái này nữa cơ
#7274ꪶꪔ ꪁꪲꪉtồ kĩngcơ thểChưa xác định
ꪶꪔ ꪁꪲꪉ ꪠꪴ꫁ ꪶꪁꪙ: cơ thể con người
#5383ꪶꪎꪣsồmcơicâyChưa xác định—
#2168ꪹꪄꪱ꫁khảucơmDanh từ
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: ăn cơm
#2176ꪹꪄꪱ꫁ ꪚꪮꪀ ꪉꪱꪥkhảu bók ngãicơm bôngDanh từ
:
#2203ꪹꪄꪱ꫁ ꪣ꪿ꪱꪙkhảu mancơm búngDanh từ
:
#11539ꪵꪩꪉlẽngcơm chiều Chưa xác định
ꪹꪝ꫁ ꪵꪩꪉ: bữa cơm chiều
#2198ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪱꪣkhảu làmcơm lamDanh từ
:
#2207ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁khảu nặmcơm nướcDanh từ
ꪅ꫁ꪽ ꪅꪱꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁: chuẩn bị cơm nước
#11540ꪵꪩꪉ ꪉꪱꪥlẽng ngãicơm nước Chưa xác định
ꪹꪣꪱ ꪵꪩꪉ ꪹꪣꪱ ꪉꪱꪥ: bận rộn cơm nước
#2182ꪹꪄꪱ꫁ ꪊ꫁ꪱꪫkhảu chảocơm nấuDanh từ
:
#2195ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪅꪀkhảu khộkcơm nắmnói với trẻDanh từ
:
#3621ꪉꪱꪥngãicơm sángChưa xác định
ꪹꪝ꫁ ꪉꪱꪥ: cơm sáng
#2191ꪹꪄꪱ꫁ ꪭ꫁ꪮꪙkhảu họncơm sốt, cơm nóngDanh từ
:
#6455ꪒꪺđùacơnốm đauChưa xác định
ꪒꪺ ꪼꪎ꫁: cơn sốt
#12571ꪬ꪿ꪱhácơn, trậnChưa xác định
ꪬ꪿ꪱ ꪶꪠꪙ: cơn mưa; trận mưa